almoner
/'ɑ:mənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát chẩn: Một người (thường là nhân viên chính thức) có nhiệm vụ phân phát tiền bạc, quà tặng hoặc sự hỗ trợ vật chất cho người nghèo, đặc biệt là từ quỹ từ thiện.
- Nhân viên công tác xã hội (trong bệnh viện): Một chức vụ chính thức trong các bệnh viện (đặc biệt ở Anh), người chăm lo các nhu cầu xã hội và vật chất cho bệnh nhân, như tư vấn, hỗ trợ tài chính hoặc sắp xếp chăm sóc sau khi xuất viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval almoner distributed bread and coins to the poor at the monastery gate. (Người phát chẩn thời trung cổ phân phát bánh mì và tiền xu cho người nghèo ở cổng tu viện.)
- Patients with financial difficulties can speak to the hospital almoner for advice and support. (Bệnh nhân gặp khó khăn tài chính có thể nói chuyện với nhân viên công tác xã hội của bệnh viện để được tư vấn và hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Lady Almoner": Một tước hiệu lịch sử hoặc chức danh chính thức cho một phụ nữ đảm nhiệm vai trò phát chẩn, thường trong hoàng gia hoặc các tổ chức lớn.
- Vai trò lịch sử: Trong các tu viện thời Trung Cổ, "almoner" là một tu sĩ được giao nhiệm vụ đặc biệt là phân phát bố thí cho người nghèo, đây là một phần quan trọng trong đời sống tôn giáo và xã hội thời đó.
Biến thể và từ gần giống
- Almonry (n): Nhà phát chẩn, nơi làm việc hoặc nơi cư trú của người phát chẩn.
- Alms (n): Của bố thí, vật phẩm hoặc tiền bạc được cho người nghèo.
Từ đồng nghĩa
- Eleemosynary officer: Viên chức từ thiện (từ trang trọng, ít dùng).
- Social worker (in a hospital): Nhân viên công tác xã hội (trong bệnh viện) - nghĩa hiện đại.
- Charity distributor: Người phân phát từ thiện.
Lưu ý
- Từ "almoner" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông. Ở Anh, chức danh chính thức trong bệnh viện trước đây là "almoner" nay thường được thay thế bằng "medical social worker" (nhân viên công tác xã hội y tế).
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "eleēmosynē" (lòng thương xót) thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, liên quan mật thiết đến khái niệm "alms" (của bố thí).
danh từ
- người phát chẩn