almonry

/'ɑ:mənri/
Học thuật
Thân thiện
almonry

The monks distribute bread from the almonry to the poor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi phát chẩn: Một tòa nhà hoặc khu vực, thường gắn liền với một tu viện hoặc nhà thờ, nơi bố thí thức ăn, tiền bạc hoặc quần áo cho người nghèo. Từ này nguồn gốc lịch sử, liên quan đến chức vụ "almoner" (người phát chẩn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old almonry at the cathedral is now a museum. (Nơi phát chẩn nhà thờ lớn giờ đã trở thành một bảo tàng.)
    • In medieval times, the poor would gather at the almonry for food. (Vào thời trung cổ, người nghèo sẽ tụ tập tại nơi phát chẩn để nhận thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The King's Almonry": Một cơ quan hoặc địa điểm cụ thể chịu trách nhiệm phân phát bố thí thay mặt cho quốc vương.
    • Charitable donations were distributed through the King's Almonry. (Các khoản quyên góp từ thiện được phân phát thông qua Nơi phát chẩn của Nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Almoner (danh từ): Người phát chẩn; người phụ trách việc bố thí, đặc biệt trong một tổ chức tôn giáo hoặc bệnh viện.
    • The almoner gave bread to the needy. (Người phát chẩn đã phát bánh mì cho những người thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poorhouse: Nhà tế bần (một cơ sở công cộng để chăm sóc người nghèo).
  • Soup kitchen: Bếp ăn từ thiện (nơi phát súp hoặc bữa ăn miễn phí).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "almonry". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
almonry

The monks distribute bread from the almonry to the poor.

danh từ
  1. nơi phát chẩn

Từ gần giống