almsman
/'ɑ:mzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được cứu tế, người sống bằng của bố thí: "Almsman" là một danh từ cổ, dùng để chỉ một người, thường là người nghèo khó hoặc tàn tật, nhận tiền bố thí, thức ăn hoặc sự giúp đỡ khác từ những người làm việc thiện. Từ này gắn liền với các hình thức hỗ trợ từ thiện truyền thống hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kind lady gave a loaf of bread to the old almsman at the church gate. (Người phụ nữ tốt bụng đã tặng một ổ bánh mì cho người đàn ông được cứu tế già ở cổng nhà thờ.)
- In medieval times, an almsman might rely on the generosity of the monastery. (Vào thời trung cổ, một người sống bằng của bố thí có thể trông cậy vào lòng hảo tâm của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A recipient of alms": người nhận của bố thí. Cụm này là cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn cho khái niệm "almsman".
- The foundation's primary goal is to support recipients of alms in the community. (Mục tiêu chính của quỹ là hỗ trợ những người nhận của bố thí trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alms (n): của bố thí, vật cứu tế.
- She gave alms to the poor every Friday. (Bà ấy bố thí cho người nghèo vào mỗi thứ Sáu.)
- Almsgiver (n): người bố thí, người làm việc từ thiện.
- The wealthy merchant was known as a generous almsgiver. (Thương nhân giàu có được biết đến như một người bố thí hào phóng.)
- Almsgiving (n): hành động bố thí, việc làm từ thiện.
- Almsgiving is considered a virtuous act in many religions. (Hành động bố thí được coi là một việc làm đức hạnh trong nhiều tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Pauper: người nghèo khó, kẻ ăn mày (nhấn mạnh vào sự nghèo túng).
- Mendicant: người ăn xin, nhà tu hành khất thực (thường có liên hệ tôn giáo).
- Charity case: trường hợp được cứu trợ (cách nói hiện đại, đôi khi mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý
- "Almsman" là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "person receiving charity" hoặc "beneficiary of aid" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử, tài liệu tôn giáo hoặc khi mô tả bối cảnh xã hội thời xưa.
danh từ
- người được cứu tế, người sống bằng của bố thí