almswoman
/'ɑ:mz,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ được cứu tế: "almswoman" chỉ một người phụ nữ nhận được sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất (thường là tiền, thực phẩm, chỗ ở) từ một tổ chức từ thiện, quỹ tín thác hoặc cá nhân, thường là một cách có hệ thống hoặc lâu dài.
- Người phụ nữ sống bằng của bố thí: "almswoman" cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ sống dựa vào sự bố thí, ban tặng từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old almswoman received a weekly allowance from the church charity. (Người phụ nữ già được cứu tế nhận trợ cấp hàng tuần từ tổ chức từ thiện của nhà thờ.)
- In the 19th century, many widows became alms-women dependent on the parish. (Vào thế kỷ 19, nhiều góa phụ trở thành những người phụ nữ sống bằng của bố thí, phụ thuộc vào giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be an almswoman of the foundation": là một người phụ nữ được quỹ tín thác cứu tế.
- She was an almswoman of the foundation for over twenty years. (Bà ấy là một người phụ nữ được quỹ tín thác cứu tế trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Almsman (n): người đàn ông được cứu tế, người đàn ông sống bằng của bố thí.
- The almsman and the almswoman both lived in the almshouse. (Người đàn ông và người phụ nữ được cứu tế đều sống trong nhà tế bần.)
- Alms (n): đồ bố thí, của cứu tế.
- He gave alms to the poor. (Ông ta bố thí cho người nghèo.)
- Almshouse (n): nhà tế bần, nơi ở cho người nghèo được cứu tế.
- The historic almshouse provided shelter for the elderly. (Ngôi nhà tế bần lịch sử cung cấp chỗ ở cho người già.)
Từ đồng nghĩa
- Pensioner (female): người hưởng lương hưu/lương trợ cấp (nữ).
- Beneficiary (female): người thụ hưởng (nữ), người được hưởng lợi (nữ).
- Dependent (female): người sống phụ thuộc (nữ).
Lưu ý
- Từ này (almswoman) hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc lỗi thời. Các thuật ngữ trung lập hơn như "beneficiary" (người thụ hưởng) hoặc "recipient of aid" (người nhận viện trợ) thường được ưa chuộng hơn.
danh từ
- người đàn bà được cứu tế, người đàn bà sống bằng của bố thí