alourdissement

Học thuật
Thân thiện
alourdissement

La marche du randonneur montre un léger alourdissement après plusieurs heures de chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nặng thêm, sự trầm trọng hóa: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên nặng hơn, nghiêm trọng hơn hoặc phức tạp hơn, thường theo nghĩa tiêu cực.
    • Tình trạng nặng nề: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó đã trở nên nặng nề, cồng kềnh hoặc khó khăn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'alourdissement de la dette publique est préoccupant. (Sự nặng thêm của nợ công rất đáng lo ngại.)
    • On constate un alourdissement des procédures administratives. (Người ta nhận thấy sự nặng nề thêm của các thủ tục hành chính.)
    • L'alourdissement de la démarche peut être un symptôme. (Dáng đi nặng nề có thểmột triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alourdissement fiscal": Sự nặng thêm về thuế khóa, chỉ việc tăng thuế hoặc gánh nặng thuế.
    • Les entreprises craignent un alourdissement fiscal. (Các doanh nghiệp lo sợ một sự nặng thêm về thuế.)
  • "Alourdissement des charges": Sự gia tăng gánh nặng (tài chính, công việc).
    • L'alourdissement des charges pèse sur les petites sociétés. (Sự gia tăng gánh nặng đè nặng lên các công ty nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alourdir (động từ): làm nặng thêm, làm trầm trọng hóa.
    • Ces nouvelles mesures alourdissent les contraintes. (Những biện pháp mới này làm nặng thêm các ràng buộc.)
  • Lourd (tính từ): nặng, nặng nề.
    • Une atmosphère lourde (một bầu không khí nặng nề)
Từ đồng nghĩa
  • Aggravation (sự trầm trọng hóa, sự làm nặng thêm).
  • Accroissement (sự gia tăng, sự tăng thêm) - thường trung lập hơn.
  • Complexification (sự làm phức tạp hóa).
Từ trái nghĩa
  • Allégement (sự giảm nhẹ, sự làm nhẹ bớt).
  • Simplification (sự đơn giản hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Être source d'alourdissement: Là nguyên nhân gây ra sự nặng thêm.
    • Cette réglementation est source d'alourdissement. (Quy định nàynguyên nhân gây ra sự nặng nề thêm.)
  • Conduire à un alourdissement: Dẫn đến sự nặng thêm.
    • Cela pourrait conduire à un alourdissement des coûts. (Điều đó có thể dẫn đến sự nặng thêm của chi phí.)
alourdissement

La marche du randonneur montre un léger alourdissement après plusieurs heures de chemin.

danh từ giống đực
  1. sự nặng thêm; tình trạng nặng nề
    • L'alourdissement de la démarche
      dáng đi nặng nề

Từ trái nghĩa