légèreté

danh từ giống cái
  1. tính nhẹ
    • Légèreté d'un gaz
      tính nhẹ của một chất khí
  2. tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn
    • Légèreté d'une danseuse
      tính nhẹ nhàng của một vũ nữ
  3. sự duyên dáng
    • Légèreté de style
      lời văn duyên dáng
  4. sự nhẹ dạ, sự khuynh suất
  5. sự hời hợt (về tình yêu)
  6. sự phóng túng, sự quá trớn (về đạo đức...)
    • légèreté de la main
      hoa tay, sự khéo tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

légèreté
Une danseuse exprime la légèreté dans son mouvement.