alpage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng cỏ trên núi cao: "Alpage" chỉ những cánh đồng cỏ tự nhiên nằm ở vùng núi cao, thường được sử dụng để chăn thả gia súc vào mùa hè.
- Mùa súc vật ăn cỏ trên núi cao: "Alpage" cũng có thể chỉ khoảng thời gian (thường là mùa hè) khi gia súc được đưa lên những đồng cỏ núi cao này để chăn thả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vaches passent l'été dans l'alpage. (Những con bò dành mùa hè trên đồng cỏ núi cao.)
- La transhumance mène les troupeaux à l'alpage. (Việc di chuyển gia súc theo mùa dẫn đàn gia súc lên đồng cỏ núi cao.)
- L'alpage commence en juin et se termine en septembre. (Mùa chăn thả trên núi cao bắt đầu vào tháng Sáu và kết thúc vào tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La vie d'alpage": Cuộc sống trên núi cao trong mùa chăn thả.
- Les bergers connaissent bien la vie d'alpage. (Những người chăn cừu rất hiểu cuộc sống trên núi cao trong mùa chăn thả.)
"La mise à l'alpage": Hành động đưa gia súc lên đồng cỏ núi cao.
- La mise à l'alpage est une tradition importante. (Việc đưa gia súc lên núi cao là một truyền thống quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpager (động từ): Đưa (gia súc) lên đồng cỏ núi cao.
- Alpagiste (danh từ): Người chăn thả gia súc trên núi cao; người sở hữu hoặc khai thác một "alpage".
Từ đồng nghĩa
- Pâturage d'altitude: Bãi chăn thả ở độ cao.
- Estive: (Từ dùng ở vùng Pyrénées) Đồng cỏ núi cao dùng cho chăn thả mùa hè.
Thông tin thêm
- Văn hóa và địa lý: Khái niệm "alpage" đặc biệt phổ biến ở vùng Alps (dãy An-pơ) của Pháp, Thụy Sĩ và Ý. Đây là một phần của tập quán chăn thả theo mùa gọi là "transhumance", nơi gia súc được đưa xuống thung lũng vào mùa đông và lên núi cao vào mùa hè.
- Sản phẩm: Các sản phẩm từ sữa như phô mai (ví dụ: Beaufort, Abondance) được sản xuất trong mùa "alpage" thường có hương vị đặc trưng và được đánh giá cao.
danh từ giống đực
- đồng cỏ trên núi cao
- mùa súc vật ăn cỏ trên núi cao