alpenstock

/'ælpinstɔk/
Học thuật
Thân thiện
alpenstock

A hiker uses an alpenstock to steady herself on a rocky mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy leo núi: Một loại gậy chắc chắn, thường làm bằng gỗ, đầu dưới bọc sắt nhọn. được sử dụng chủ yếu như một công cụ hỗ trợ giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc leo trèo trên địa hình núi dốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced hiker always carries an alpenstock on difficult trails. (Người leo núi kinh nghiệm luôn mang theo một cây gậy leo núi trên những con đường mòn khó khăn.)
    • He used his alpenstock to test the stability of the rocks ahead. (Anh ấy dùng cây gậy leo núi của mình để kiểm tra độ ổn định của những tảng đá phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant one's alpenstock": Cắm chặt gậy xuống đất để tạo điểm tựa.
    • She planted her alpenstock firmly before taking the next step. ( ấy cắm chặt cây gậy leo núi xuống đất trước khi bước tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiking pole (n): Gậy đi bộ đường dài (thường hiện đại, có thể điều chỉnh độ dài).
  • Trekking pole (n): Gậy leo núi/đi bộ (thường dùng theo cặp, từ hiện đại hơn).
  • Staff (n): Cây gậy, cây trượng (nghĩa rộng chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Climbing staff: Gậy leo núi.
  • Mountain staff: Gậy leo núi.
Lưu ý
  • Từ "alpenstock" nguồn gốc từ tiếng Đức ("Alpen" nghĩa dãy Alps "Stock" nghĩa cây gậy), phản ánh lịch sử sử dụngvùng núi Alps. Đây một thuật ngữ cổ điển, trong khi các từ như "hiking pole" hay "trekking pole" phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
alpenstock

A hiker uses an alpenstock to steady herself on a rocky mountain trail.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) gậy leo núi (đầu bọc sắt)