alpenstock

/'ælpinstɔk/
Học thuật
Thân thiện
alpenstock

Un alpiniste s'appuie sur son alpenstock en montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy leo núi: Một loại gậy dài, chắc chắn, thường đầu nhọn bằng sắt, được sử dụng để hỗ trợ giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc leo núi, đặc biệt là ở vùng núi Alps.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les randonneurs d'autrefois utilisaient souvent un alpenstock. (Những người đi bộ đường dài ngày xưa thường sử dụng một cây gậy leo núi.)
    • Son alpenstock l'aidait à franchir les passages glissants. (Cây gậy leo núi của ông ấy đã giúp ông vượt qua những đoạn đường trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ , nghĩa : Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả các cuộc thám hiểm núi Alps trong quá khứ.
    • Dans les récits du XIXe siècle, l'alpenstock est un accessoire indispensable de l'alpiniste. (Trong các câu chuyện thế kỷ 19, gậy leo núimột phụ kiện không thể thiếu của nhà leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâton de marche (n): Gậy đi bộ (từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ gậy đi bộ đường dài nói chung).
  • Piolet (n): Rìu băng (một công cụ leo núi chuyên dụng khác, dùng cho địa hình băng tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Canne de montagne: Gậy núi.
  • Bâton d'alpinisme: Gậy leo núi.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức, kết hợp giữa "Alpen" (dãy Alps) "Stock" (cây gậy), thể hiện mục đích sử dụng ban đầu của .
alpenstock

Un alpiniste s'appuie sur son alpenstock en montagne.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) gậy leo núi