alpha iron

alpha iron

A scientist examines a sample of alpha iron under a magnetic field.

Định nghĩa

Danh từ: - Một dạng thù hình của sắt từ tính: "alpha iron" một dạng thù hình (allotrope) của sắt, tồn tại ổn địnhnhiệt độ dưới 906 độ C. Ở dạng này, sắt cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối (body-centered cubic) thể hiện tính từ tính (ferromagnetic).

dụ sử dụng
  • (Alpha iron dạng sắt phổ biến nhấtnhiệt độ phòng.)
  • (Khi được nung nóng trên 906 độ C, alpha iron chuyển hóa thành gamma iron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpha iron phase": pha alpha iron, chỉ giai đoạn tồn tại của dạng thù hình này trong quá trình xử lý nhiệt.

    • The alpha iron phase is crucial for understanding the magnetic properties of steel. (Pha alpha iron rất quan trọng để hiểu các tính chất từ tính của thép.)
  • "alpha iron stability": tính ổn định của alpha iron.

    • The stability of alpha iron decreases with increasing temperature. (Tính ổn định của alpha iron giảm khi nhiệt độ tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha ferrite (danh từ): tên gọi khác của alpha iron trong luyện kim, dùng để chỉ sắt nguyên chất hoặc dung dịch rắn của sắt với cacbon ở dạng thù hình này.
    • Alpha ferrite is soft and ductile compared to other phases. (Alpha ferrite mềm dễ uốn hơn so với các pha khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferrite (alpha): dạng ferrite alpha, thường dùng trong ngữ cảnh thép hợp kim.
  • BCC iron: sắt cấu trúc lập phương tâm khối (body-centered cubic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "alpha iron" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "alpha iron" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống