wolverine

/'wulvəri:n/ Cách viết khác : (wolverine) /'wulvəri:n/
danh từ
  1. (động vật học) chồn gulo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (wolverine) dân Mi-si-gan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wolverine
A wolverine digs in the snow for food.