alphabetised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái: Mô tả một danh sách, tập hợp hoặc nhóm các mục (thường là từ, tên hoặc tiêu đề) đã được sắp đặt theo trình tự từ A đến Z của bảng chữ cái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bibliography at the end of the book is alphabetised by author's last name. (Phần tài liệu tham khảo ở cuối sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên họ của tác giả.)
- Please ensure the customer files are alphabetised before you leave. (Hãy đảm bảo các hồ sơ khách hàng được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái trước khi bạn rời đi.)
- An alphabetised index makes it much easier to find information quickly. (Một chỉ mục được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái giúp tìm thông tin nhanh chóng hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be alphabetised by [category]": được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái dựa trên một tiêu chí cụ thể.
- The dictionary entries are alphabetised by headword. (Các mục từ trong từ điển được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của từ chính.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý dữ liệu, thư viện, văn phòng và xuất bản để chỉ tính trật tự và khả năng truy cập của thông tin.
Biến thể và từ gần giống
- Alphabetise (động từ, Anh-Anh) / Alphabetize (động từ, Anh-Mỹ): sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
- You need to alphabetise this list of names. (Bạn cần sắp xếp danh sách tên này theo thứ tự bảng chữ cái.)
- Alphabetical (tính từ): thuộc về bảng chữ cái, theo thứ tự bảng chữ cái.
- Please arrange these files in alphabetical order. (Hãy sắp xếp những tập tin này theo thứ tự bảng chữ cái.)
- Alphabetisation (danh từ, Anh-Anh) / Alphabetization (danh từ, Anh-Mỹ): sự sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
- The alphabetisation of the archive took several weeks. (Việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái kho lưu trữ mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Arranged in alphabetical order: được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
- Sorted A to Z: được phân loại từ A đến Z.
Từ trái nghĩa
- Unsorted: chưa được sắp xếp.
- Randomised: được sắp xếp ngẫu nhiên.
- Chronological: theo thứ tự thời gian.
- Numerical: theo thứ tự số.
Adjective
- được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
- The cards are all alphabetized, as you requested.Tất cả các thẻ đều đã được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái như ông đã yêu cầu.