alpiculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề trồng cỏ núi cao: Chỉ một lĩnh vực nông nghiệp hoặc kỹ thuật chuyên về việc trồng trọt và quản lý các loại cỏ, thảm thực vật ở vùng núi cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'alpiculture est essentielle pour préserver les paysages de montagne. (Nghề trồng cỏ núi cao là thiết yếu để bảo tồn cảnh quan miền núi.)
- Il se spécialise dans les techniques modernes d'alpiculture. (Anh ấy chuyên về các kỹ thuật hiện đại của nghề trồng cỏ núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiques d'alpiculture durable": Các phương pháp thực hành nghề trồng cỏ núi cao bền vững.
- Les éleveurs adoptent des pratiques d'alpiculture durable. (Những người chăn nuôi áp dụng các phương pháp thực hành nghề trồng cỏ núi cao bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpicole (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nghề trồng cỏ núi cao.
- Une région alpicole (Một vùng thuộc về nghề trồng cỏ núi cao)
Từ đồng nghĩa
- Culture de montagne: Canh tác vùng núi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại cây trồng khác ngoài cỏ).
- Pâturage d'altitude: Chăn thả gia súc ở vùng cao (tập trung vào khía cạnh chăn nuôi hơn là trồng trọt cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "alpiculture".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alpiculture".
danh từ giống cái
- nghề trồng cỏ núi cao