alpiculture

Học thuật
Thân thiện
alpiculture

L'alpiculture est une pratique agricole traditionnelle dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề trồng cỏ núi cao: Chỉ một lĩnh vực nông nghiệp hoặc kỹ thuật chuyên về việc trồng trọt quảncác loại cỏ, thảm thực vậtvùng núi cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alpiculture est essentielle pour préserver les paysages de montagne. (Nghề trồng cỏ núi caothiết yếu để bảo tồn cảnh quan miền núi.)
    • Il se spécialise dans les techniques modernes d'alpiculture. (Anh ấy chuyên về các kỹ thuật hiện đại của nghề trồng cỏ núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiques d'alpiculture durable": Các phương pháp thực hành nghề trồng cỏ núi cao bền vững.
    • Les éleveurs adoptent des pratiques d'alpiculture durable. (Những người chăn nuôi áp dụng các phương pháp thực hành nghề trồng cỏ núi cao bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpicole (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nghề trồng cỏ núi cao.
    • Une région alpicole (Một vùng thuộc về nghề trồng cỏ núi cao)
Từ đồng nghĩa
  • Culture de montagne: Canh tác vùng núi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại cây trồng khác ngoài cỏ).
  • Pâturage d'altitude: Chăn thả gia súcvùng cao (tập trung vào khía cạnh chăn nuôi hơn là trồng trọt cỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "alpiculture".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alpiculture".

alpiculture

L'alpiculture est une pratique agricole traditionnelle dans les montagnes.

danh từ giống cái
  1. nghề trồng cỏ núi cao

Từ gần giống