alsatian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một giống chó chăn cừu lớn: Một giống chó có kích thước lớn, thường được sử dụng trong công việc của cảnh sát, làm chó nghiệp vụ hoặc dẫn đường cho người khiếm thị. (Tên gọi phổ biến hơn trên toàn cầu cho giống chó này là "German Shepherd").
- Người dân bản địa hoặc cư dân của vùng Alsace: Chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ vùng Alsace, một khu vực lịch sử nằm ở đông bắc nước Pháp.
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của vùng Alsace hoặc người dân Alsace: Dùng để mô tả mọi thứ có nguồn gốc, liên quan hoặc mang đặc trưng của vùng Alsace (ví dụ: ẩm thực, văn hóa, rượu vang).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ giống chó):
- The police unit uses highly trained alsatians. (Đơn vị cảnh sát sử dụng những chú chó alsatian được huấn luyện bài bản.)
- An alsatian can be a loyal and protective family pet. (Một chú chó alsatian có thể là thú cưng trung thành và biết bảo vệ gia đình.)
Danh từ (chỉ người):
- He is an alsatian who moved to Paris for work. (Anh ấy là một người Alsace đã chuyển đến Paris để làm việc.)
Tính từ:
- We enjoyed some delicious alsatian wine. (Chúng tôi thưởng thức một ít rượu vang Alsace ngon tuyệt.)
- The alsatian cuisine is a unique blend of French and German influences. (Ẩm thực vùng Alsace là sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng của Pháp và Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alsatian" vs. "German Shepherd": Từ "alsatian" chủ yếu được sử dụng ở Anh và một số nước Khối Thịnh vượng chung để chỉ giống chó "German Shepherd". Tên gọi "alsatian" xuất hiện sau Thế chiến thứ nhất, một phần để tránh liên hệ đến từ "German" (người Đức). Ở hầu hết các quốc gia khác, tên gọi "German Shepherd" (chó chăn cừu Đức) là phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- German Shepherd (n): Tên gọi quốc tế phổ biến hơn cho giống chó alsatian.
- Alsatian dialect (n): Phương ngữ Alsace, một phương ngữ thuộc nhóm tiếng Alemannic.
- Alsatian (n, adj): Có thể viết hoa chữ cái đầu ("Alsatian") khi đề cập cụ thể đến vùng hoặc người dân Alsace.
Từ đồng nghĩa
- Cho giống chó: German Shepherd, GSD (viết tắt).
- Cho người dân: Người Alsace (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "alsatian")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alsatian")
Adjective
- thuộc, liên quan, hoặc có đặc điểm của vùng Alsace (một vùng làm rượu vang nổi tiếng ở Pháp) hay cư dân của vùng
Noun
- một giống chó chăn cừu lớn được dùng cho công việc của cảnh sát hoặc dẫn đường cho người mù
- một người dân bản địa hay cư dân của vùng Alsace