altération

danh từ giống cái
  1. sự biến chất, sự hỏng
  2. sự sửa sai đi
    • Altération d'un texte
      sửa một bài sai đi
  3. (âm nhạc) dấu biến âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

altération
Une altération de la partition change la hauteur de la note.