alternant

/ɔ:l'tə:nənt/
Học thuật
Thân thiện
alternant

Alternant layers of sandstone and shale form the colorful cliffs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xen kẽ: Dùng để mô tả các yếu tố, đặc điểm hoặc lớp vật chất xuất hiện theo thứ tự lần lượt, thay phiên nhau. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như địa địa chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified an alternant pattern of sandstone and shale. (Nhà địa chất học đã xác định được một mô hình xen kẽ của sa thạch đá phiến sét.)
    • Alternant layers of sediment can tell us about historical climate changes. (Các lớp trầm tích xen kẽ có thể cho chúng ta biết về những biến đổi khí hậu trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alternant sequence": chuỗi xen kẽ.
    • The rock formation shows a clear alternant sequence of light and dark minerals. (Sự hình thành đá cho thấy một chuỗi xen kẽ rõ ràng giữa các khoáng chất sáng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternate (adj): xen kẽ, thay phiên (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
    • The flag has alternate stripes of red and white. (Lá cờ các sọc đỏ trắng xen kẽ.)
  • Alternation (n): sự xen kẽ, sự thay phiên.
    • The alternation of seasons is a natural cycle. (Sự xen kẽ của các mùa một chu kỳ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Interbedded: xen lớp (thuật ngữ địa chất chuyên môn hơn).
  • Interlayered: xếp lớp xen kẽ.
Lưu ý
  • Từ "alternant" này khá chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt địa chất. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "alternate" được ưu tiên sử dụng hơn để diễn đạt ý "xen kẽ".
alternant

Alternant layers of sandstone and shale form the colorful cliffs.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) xen kẽ
    • alternant layers
      các lớp xen kẽ