alternant
/ɔ:l'tə:nənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luân phiên, xen kẽ: Mô tả các yếu tố, sự kiện hoặc trạng thái xuất hiện hoặc hoạt động theo lượt, thay thế nhau một cách có trật tự.
- Thay phiên nhau: Chỉ sự thay đổi giữa hai hoặc nhiều tình huống, lựa chọn hoặc trạng thái một cách tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un courant électrique alternant. (Một dòng điện xoay chiều.)
- Des tâches ménagères effectuées de manière alternante. (Các công việc nhà được thực hiện một cách luân phiên.)
- Ils ont adopté un rythme de travail alternant entre le bureau et la maison. (Họ đã áp dụng một nhịp làm việc luân phiên giữa văn phòng và nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En mode alternant": Ở chế độ luân phiên.
- Le système fonctionne en mode alternant pour économiser l'énergie. (Hệ thống hoạt động ở chế độ luân phiên để tiết kiệm năng lượng.)
"De façon alternante": Một cách xen kẽ, luân phiên.
- Les lumières clignotaient de façon alternante. (Những ánh đèn nhấp nháy một cách xen kẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Alterner (động từ): Luân phiên, xen kẽ.
- Ils alternent les réunions en présentiel et en visioconférence. (Họ luân phiên các cuộc họp trực tiếp và họp qua video.)
Alternance (danh từ): Sự luân phiên, sự xen kẽ.
- L'alternance des saisons. (Sự luân phiên của các mùa.)
Alternatif/Alternative (tính từ/danh từ): Thay thế, có tính chất lựa chọn.
- Une source d'énergie alternative. (Một nguồn năng lượng thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Successif: Kế tiếp nhau.
- Rotatif: Xoay vòng, luân chuyển.
- Périodique: Có tính chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'alternant' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'alterner').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'alternant').
tính từ
- luân phiên, xen kẽ
- Cultures alternantescây trồng luân phiên