alternateur

Học thuật
Thân thiện
alternateur

L'alternateur convertit l'énergie mécanique en courant électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy phát điện xoay chiều: Một thiết bị điện chuyển đổi năng lượng cơ học thành dòng điện xoay chiều (AC). thường được sử dụng trong ô để sạc ắc-quy cung cấp điện cho các hệ thống điện khi động cơ đang chạy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alternateur de ma voiture est en panne. (Máy phát điện xoay chiều của xe tôi bị hỏng.)
    • Le mécanicien vérifie la courroie de l'alternateur. (Người thợ máy đang kiểm tra dây đai của máy phát điện xoay chiều.)
    • Un alternateur produit du courant alternatif. (Một máy phát điện xoay chiều tạo ra dòng điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternateur de secours": Máy phát điện xoay chiều dự phòng.

    • L'hôpital est équipé d'un alternateur de secours. (Bệnh viện được trang bị một máy phát điện xoay chiều dự phòng.)
  • "Régulateur d'alternateur": Bộ điều chỉnh máy phát điện xoay chiều (một bộ phận kiểm soát điện áp đầu ra).

    • Le régulateur d'alternateur doit être changé. (Bộ điều chỉnh máy phát điện xoay chiều cần phải được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternatif, alternative (adj): Xoay chiều, luân phiên.

    • Courant alternatif: dòng điện xoay chiều.
  • Générateur (n.m): Máy phát điện (từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả máy phát điện một chiều - DC).

    • Un générateur électrique: một máy phát điện.
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de courant alternatif: Máy phát dòng điện xoay chiều (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Panne d'alternateur: Hỏng máy phát điện xoay chiều.

    • Nous avons eu une panne d'alternateur sur l'autoroute. (Chúng tôi bị hỏng máy phát điện xoay chiều trên đường cao tốc.)
  • Remplacement de l'alternateur: Thay thế máy phát điện xoay chiều.

    • Le remplacement de l'alternateur est une réparation coûteuse. (Việc thay thế máy phát điện xoay chiềumột sửa chữa tốn kém.)
alternateur

L'alternateur convertit l'énergie mécanique en courant électrique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) máy phát điện xoay chiều

Từ chứa "alternateur"