alternateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy phát điện xoay chiều: Một thiết bị cơ điện chuyển đổi năng lượng cơ học thành dòng điện xoay chiều (AC). Nó thường được sử dụng trong ô tô để sạc ắc-quy và cung cấp điện cho các hệ thống điện khi động cơ đang chạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alternateur de ma voiture est en panne. (Máy phát điện xoay chiều của xe tôi bị hỏng.)
- Le mécanicien vérifie la courroie de l'alternateur. (Người thợ máy đang kiểm tra dây đai của máy phát điện xoay chiều.)
- Un alternateur produit du courant alternatif. (Một máy phát điện xoay chiều tạo ra dòng điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alternateur de secours": Máy phát điện xoay chiều dự phòng.
- L'hôpital est équipé d'un alternateur de secours. (Bệnh viện được trang bị một máy phát điện xoay chiều dự phòng.)
"Régulateur d'alternateur": Bộ điều chỉnh máy phát điện xoay chiều (một bộ phận kiểm soát điện áp đầu ra).
- Le régulateur d'alternateur doit être changé. (Bộ điều chỉnh máy phát điện xoay chiều cần phải được thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
Alternatif, alternative (adj): Xoay chiều, luân phiên.
- Courant alternatif: dòng điện xoay chiều.
Générateur (n.m): Máy phát điện (từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả máy phát điện một chiều - DC).
- Un générateur électrique: một máy phát điện.
Từ đồng nghĩa
- Générateur de courant alternatif: Máy phát dòng điện xoay chiều (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
Panne d'alternateur: Hỏng máy phát điện xoay chiều.
- Nous avons eu une panne d'alternateur sur l'autoroute. (Chúng tôi bị hỏng máy phát điện xoay chiều trên đường cao tốc.)
Remplacement de l'alternateur: Thay thế máy phát điện xoay chiều.
- Le remplacement de l'alternateur est une réparation coûteuse. (Việc thay thế máy phát điện xoay chiều là một sửa chữa tốn kém.)
danh từ giống đực
- (điện học) máy phát điện xoay chiều