alternatif

Học thuật
Thân thiện
alternatif

Le courant alternatif alimente les lampes de la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Luân phiên, xen kẽ: Chỉ sự thay đổi hoặc xảy ra theo lượt, lần lượt giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
    • Xoay chiều: (Trong vật lý, kỹ thuật) Chỉ dòng điện chiều cường độ thay đổi tuần hoàn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un système de culture alternatif est souvent plus respectueux du sol. (Một hệ thống canh tác luân phiên thường tôn trọng đất đai hơn.)
    • Le moteur fonctionne avec un courant alternatif. (Động cơ hoạt động bằng dòng điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution alternative": Giải pháp thay thế, lựa chọn khác.

    • Nous devons trouver une solution alternative au problème. (Chúng ta phải tìm một giải pháp thay thế cho vấn đề.)
  • "Médecine alternative": Y học thay thế, chỉ các phương pháp chữa bệnh không thuộc y học chính thống.

    • Il s'intéresse beaucoup à la médecine alternative. (Anh ấy rất quan tâm đến y học thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternance (danh từ giống cái): Sự luân phiên, sự xen kẽ.

    • L'alternance des saisons est un phénomène naturel. (Sự luân phiên của các mùamột hiện tượng tự nhiên.)
  • Alterner (động từ): Luân phiên, làm xen kẽ.

    • Les deux équipes alternent pour assurer le service. (Hai đội luân phiên nhau đảm bảo dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Successif (tính từ): Kế tiếp, liên tiếp.
  • Intermittent (tính từ): Gián đoạn, từng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'alternatif' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'alterner').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'alternatif').

alternatif

Le courant alternatif alimente les lampes de la maison.

tính từ
  1. luân phiên, xen kẽ
    • Culture alternative
      lối trồng luân phiên
  2. xoay chiều
    • Courant alternatif
      dòng điện xoay chiều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alternatif"