alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/
Học thuật
Thân thiện
alternative

Une alternative saine au sucre est le miel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giải pháp thay thế, sự lựa chọn khác: Một khả năng hoặc phương án khác có thể được chọn thay cho cái chính hoặc cái thông thường.
    • Thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia): Tình huống buộc phải chọn một trong hai hoặc nhiều khả năng.
    • (Số nhiều) Hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau: Sự luân phiên, thay đổi tuần tự giữa các trạng thái hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous devons trouver une alternative à l'utilisation de la voiture. (Chúng ta phải tìm một giải pháp thay thế cho việc sử dụng ô .)
    • Elle se trouve devant une alternative difficile : accepter ou refuser. ( ấy đứng trước một sự lựa chọn khó khăn: chấp nhận hoặc từ chối.)
    • Les alternatives de soleil et de pluie ont marqué cette semaine. (Những đợt nắng mưa xen kẽ nhau đã đánh dấu tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans alternative": Không sự lựa chọn nào khác, bắt buộc.
    • Je suis désolé, c'est sans alternative. (Tôi xin lỗi, điều đóbắt buộc, không lựa chọn nào khác.)
  • "Être face à une alternative": Đứng trước một sự lựa chọn.
    • Le pays est face à une alternative cruciale. (Đất nước đang đứng trước một sự lựa chọn mang tính then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternatif/Alternative (tính từ): Xen kẽ, thay phiên; (thuộc về) sự thay thế.
    • Un courant alternatif. (Dòng điện xoay chiều.)
    • Une médecine alternative. (Y học thay thế.)
  • Alternance (danh từ giống cái): Sự luân phiên, sự thay đổi tuần tự.
    • L'alternance des saisons. (Sự luân phiên của các mùa.)
  • Alterner (động từ): Làm xen kẽ, thay phiên.
    • Alterner le travail et le repos. (Xen kẽ làm việc nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Choix (danh từ giống đực): Sự lựa chọn.
  • Option (danh từ giống cái): Lựa chọn, phương án.
  • Solution de rechange (cụm danh từ): Giải pháp thay thế.
  • Substitut (danh từ giống đực): Vật thay thế.
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pas d'alternative": Không sự lựa chọn nào khác.
    • Pour survivre, il n'y a pas d'alternative. (Để tồn tại, không sự lựa chọn nào khác.)
alternative

Une alternative saine au sucre est le miel.

tính từ giống cái
  1. xem alternatif
danh từ giống cái
  1. thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia)
  2. (số nhiều) hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau
    • Alternatives de chaud et de froid
      những đợt nóng lạnh xen kẽ nhau
  3. (từ , nghĩa ) như alternance
  4. giải pháp thay thế

Từ gần giống

Từ chứa "alternative"