alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/
tính từ giống cái
  1. xem alternatif
danh từ giống cái
  1. thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia)
  2. (số nhiều) hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau
    • Alternatives de chaud et de froid
      những đợt nóng lạnh xen kẽ nhau
  3. (từ , nghĩa ) như alternance
  4. giải pháp thay thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "alternative"

alternative
Une alternative saine au sucre est le miel.