altesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hoàng thân; công chúa: Danh hiệu tôn kính dùng để xưng hô hoặc chỉ các thành viên của hoàng tộc, thường là các vương công, công tước hoặc công chúa có địa vị cao.
- Điện hạ: Cách xưng hô trang trọng, tương đương với "Điện hạ" trong tiếng Việt, khi nói trực tiếp hoặc nhắc đến một vị hoàng thân/công chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son Altesse Royale le prince a visité le pays. (Hoàng thân Điện hạ đã thăm đất nước.)
- Nous avons rencontré Son Altesse la princesse. (Chúng tôi đã được gặp Công chúa Điện hạ.)
- Veuillez transmettre mes respects à Son Altesse. (Xin hãy chuyển lời kính trọng của tôi tới Điện hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Son Altesse" / "Sa Altesse": "Điện hạ của Ngài" / "Điện hạ của Bà". Cụm từ trang trọng dùng để chỉ hoặc gọi một vị hoàng thân/công chúa. "Son" dùng khi danh từ theo sau là giống đực (ví dụ: prince), "Sa" dùng khi danh từ theo sau là giống cái (ví dụ: princesse).
- Sa Altesse Impériale a prononcé un discours. (Điện hạ Hoàng đế đã đọc một bài diễn văn.)
"Altesse Royale": "Điện hạ Hoàng gia". Danh hiệu dành cho các thành viên gần gũi của hoàng gia.
- Le palais appartient à Son Altesse Royale. (Cung điện thuộc về Hoàng thân Điện hạ Hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Altesse Sérénissime (n.f): "Điện hạ Tôn quý". Danh hiệu trang trọng hơn, thường dành cho các vị vua chúa hoặc thành viên hoàng tộc của một số quốc gia nhỏ.
- Altesse Impériale (n.f): "Điện hạ Hoàng đế". Danh hiệu dành cho thành viên hoàng tộc của đế quốc.
Từ đồng nghĩa
- Majesté (n.f): Bệ hạ, Hoàng thượng (danh hiệu cao hơn, dành cho vua/hoàng hậu).
- Seigneurie (n.f): Lãnh chúa, Ngài (danh hiệu quý tộc, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh hiệu "altesse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "altesse" một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- hoàng thân; công chúa