although
/ɔ:l'ðou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dẫu cho, mặc dù: "although" dùng để giới thiệu một mệnh đề trái ngược hoặc hạn chế ý nghĩa của mệnh đề chính, thể hiện sự tương phản. Nó diễn tả rằng một sự việc nào đó là đúng hoặc xảy ra bất chấp một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Although it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)
- She decided to buy the dress, although it was expensive. (Cô ấy quyết định mua chiếc váy, dẫu cho nó đắt.)
- Although he is very young, he is incredibly talented. (Mặc dù anh ấy còn rất trẻ, anh ấy lại cực kỳ tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"although" đứng ở đầu câu: Khi "although" bắt đầu câu, nó giới thiệu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, và mệnh đề chính theo sau dấu phẩy.
- Although I was tired, I couldn't sleep. (Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn không thể ngủ được.)
"although" đứng ở giữa câu: "although" có thể đứng ở giữa, sau mệnh đề chính, thường trước dấu phẩy.
- I couldn't sleep, although I was tired. (Tôi không thể ngủ được, mặc dù tôi rất mệt.)
Biến thể và từ gần giống
Though (liên từ): Mặc dù (có nghĩa và cách dùng tương tự "although", nhưng thường ít trang trọng hơn và có thể đứng cuối câu).
- It was a good game, though. (Dù sao thì đó cũng là một trận đấu hay.)
Even though (cụm liên từ): Ngay cả khi, cho dù (nhấn mạnh hơn sự tương phản so với "although").
- Even though she studied hard, she didn't pass the exam. (Ngay cả khi cô ấy đã học chăm chỉ, cô ấy vẫn không đậu kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Though: mặc dù.
- Even though: ngay cả khi.
- While: trong khi (có thể dùng để chỉ sự tương phản).
- Whereas: trong khi, ngược lại (thường dùng để so sánh sự khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "although" là một liên từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ liên từ "although".)
liên từ
- dẫu cho, mặc dù