altitude

/'æltitju:d/
danh từ giống cái
  1. độ cao
    • Altitude d'une montagne
      độ cao của một quả núi
    • Mal d'altitude
      (y học) chứng say độ cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "altitude"

altitude
L'avion vole à haute altitude.