altitude

/'æltitju:d/
Học thuật
Thân thiện
altitude

L'avion vole à haute altitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ cao: Khoảng cách thẳng đứng từ một điểm hoặc một vật so với một mốc chuẩn, thườngmực nước biển hoặc mặt đất.
    • Độ cao tuyệt đối: Trong hàng không địa lý, chỉ độ cao so với mực nước biển trung bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'altitude de ce sommet est de 4 000 mètres. (Độ cao của đỉnh núi này là 4000 mét.)
    • L'avion vole à une altitude de 10 000 mètres. (Máy bay đang bayđộ cao 10 000 mét.)
    • La ville se situe à haute altitude. (Thành phố nằm ở độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre de l'altitude": Lên cao, tăng độ cao (thường dùng cho máy bay hoặc khinh khí cầu).

    • L'avion prend de l'altitude pour éviter les turbulences. (Máy bay lên cao để tránh nhiễu động.)
  • "Perdre de l'altitude": Hạ độ cao, xuống thấp.

    • L'avion perd de l'altitude pour atterrir. (Máy bay hạ độ cao để hạ cánh.)
  • "En altitude": Ở trên cao, ở vùng cao.

    • Il fait plus frais en altitude. (Ở trên cao thì mát mẻ hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Altimètre (danh từ giống đực): Cái đo độ cao.

    • L'altimètre de l'avion indique 8000 pieds. (Đồng hồ đo độ cao của máy bay chỉ 8000 feet.)
  • Altitudinal, altitudinale (tính từ): (Thuộc về) độ cao.

    • Une variation altitudinale (Sự biến thiên về độ cao)
Từ đồng nghĩa
  • Hauteur (danh từ giống cái): Chiều cao, độ cao (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ cho địa hình).
  • Élévation (danh từ giống cái): Sự nâng lên, độ cao (thường mang tính trang trọng hoặc trong văn chương).
Cụm từ cố định
  • "Mal d'altitude" (danh từ giống đực): Chứng say độ cao, bệnh độ cao (gặp phải khi lên vùng cao quá nhanh).

    • Les alpinistes doivent se méfier du mal d'altitude. (Các nhà leo núi phải cảnh giác với chứng say độ cao.)
  • "Vol en altitude": Chuyến bay ở độ cao lớn.

    • Les vols long-courriers sont des vols en altitude. (Các chuyến bay đường dàinhững chuyến bay ở độ cao lớn.)
altitude

L'avion vole à haute altitude.

danh từ giống cái
  1. độ cao
    • Altitude d'une montagne
      độ cao của một quả núi
    • Mal d'altitude
      (y học) chứng say độ cao

Từ có nhắc đến "altitude"