altoist
Định nghĩa
Danh từ: - Nghệ sĩ saxophone alto: "altoist" chỉ một nhạc công chơi kèn saxophone alto, một loại kèn saxophone có âm vực trung bình.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ saxophone alto nổi tiếng đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp tại lễ hội nhạc jazz.)
- (Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ saxophone alto điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lead altoist": nghệ sĩ saxophone alto chính trong một ban nhạc.
- The lead altoist set the tone for the entire ensemble. (Nghệ sĩ saxophone alto chính đã tạo nên âm hưởng cho toàn bộ ban nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alto (danh từ/ tính từ): giọng alto (trong âm nhạc) hoặc loại nhạc cụ có âm vực alto.
- She sings in the alto section of the choir. (Cô ấy hát ở bè alto của dàn hợp xướng.)
- Saxophonist (danh từ): nghệ sĩ chơi kèn saxophone nói chung.
- The saxophonist played both alto and tenor saxophones. (Nghệ sĩ saxophone đã chơi cả kèn alto và tenor.)
Từ đồng nghĩa
- Alto saxophonist: nghệ sĩ chơi kèn saxophone alto (cách diễn đạt tương đương nhưng rõ ràng hơn).
- Saxophonist: nghệ sĩ saxophone (nói chung, nhưng thường dùng để chỉ người chơi bất kỳ loại kèn nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "altoist".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "altoist".)