elitist
Học thuậtThân thiện
An elitist believes that only a few qualified people should make important decisions.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người ưu đẳng, người tinh hoa: Một người tin tưởng rằng một nhóm người ưu tú (có địa vị xã hội, sự giàu có, học thức, hoặc tài năng cao hơn) nên nắm giữ quyền lực hoặc có ảnh hưởng lớn hơn trong xã hội.
- Người theo chủ nghĩa tinh hoa: Một người ủng hộ hoặc hành xử theo nguyên tắc của chủ nghĩa tinh hoa (elitism), thường cho rằng nhóm của mình là tốt nhất hoặc xứng đáng hơn.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc thể hiện chủ nghĩa tinh hoa: Liên quan đến thái độ hoặc hành vi tin rằng một nhóm người ưu tú là quan trọng hơn hoặc xứng đáng hơn những người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was accused of being an elitist who looked down on ordinary people. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ ưu đẳng, người coi thường những người bình thường.)
- The club's membership policy is run by elitists. (Chính sách thành viên của câu lạc bộ được điều hành bởi những người theo chủ nghĩa tinh hoa.)
Tính từ:
- Her elitist attitudes made her unpopular with her colleagues. (Thái độ tinh hoa của cô ấy khiến cô không được lòng đồng nghiệp.)
- The university was criticized for its elitist admissions criteria. (Trường đại học bị chỉ trích vì các tiêu chí tuyển sinh mang tính tinh hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intellectual elitist": người theo chủ nghĩa tinh hoa trí thức, người tin rằng những người có học thức cao là ưu việt hơn.
- He was dismissed as an intellectual elitist out of touch with public opinion. (Ông ta bị gạt bỏ như một kẻ tinh hoa trí thức không hiểu được dư luận quần chúng.)
"cultural elitist": người theo chủ nghĩa tinh hoa văn hóa, người đánh giá cao và ưu tiên các hình thức văn hóa được coi là cao cấp.
- The festival aims to be accessible and avoid being seen as culturally elitist. (Lễ hội nhằm mục đích dễ tiếp cận và tránh bị coi là mang tính tinh hoa văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Elitism (n): chủ nghĩa tinh hoa, thái độ hoặc niềm tin của một người elitist.
- There is a growing resentment against the elitism in the political class. (Sự phẫn nộ đối với chủ nghĩa tinh hoa trong giới chính trị gia ngày càng tăng.)
Elite (n): tầng lớp tinh hoa, nhóm người ưu tú.
- The country is ruled by a small political elite. (Đất nước được cai trị bởi một tầng lớp tinh hoa chính trị nhỏ bé.)
Từ đồng nghĩa
- Snob (n): kẻ trưởng giả học làm sang, người hay khinh thường những người mà họ cho là kém cỏi hơn về địa vị hoặc thị hiếu.
- Highbrow (n/adj): người/ thuộc về trí thức, ưa thích những thứ được coi là văn hóa cao cấp (thường dùng với nghĩa ít tiêu cực hơn "elitist").
Từ trái nghĩa
- Egalitarian (n/adj): người theo/tính chất chủ nghĩa bình đẳng, ủng hộ sự bình đẳng cho tất cả mọi người.
- Populist (n/adj): người theo/tính chất chủ nghĩa dân túy, ủng hộ lợi ích của người dân thường.
Thành ngữ liên quan
Elitist attitude/outlook: thái độ/quan điểm tinh hoa.
- His elitist outlook prevents him from understanding the struggles of the working class. (Quan điểm tinh hoa của anh ta ngăn cản anh hiểu được những khó khăn của giai cấp công nhân.)
Perceived as elitist: bị coi là mang tính tinh hoa.
- The new art gallery has been perceived as elitist and unwelcoming. (Phòng trưng bày nghệ thuật mới bị coi là mang tính tinh hoa và không thân thiện.)
An elitist believes that only a few qualified people should make important decisions.
Noun
- người ưu đẳng, người tinh hoa