eldest

/'eldist/
Học thuật
Thân thiện
eldest

The eldest child helps her younger brother tie his shoes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cả, nhiều tuổi nhất (trong số anh chị em): Dùng để chỉ người con sinh ra đầu tiên, có tuổi lớn nhất trong số các anh chị em ruột trong một gia đình.
    • Lớn tuổi nhất (trong một nhóm): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ người có tuổi tác cao nhất trong một nhóm người được xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My eldest brother is a doctor. (Anh cả của tôi một bác sĩ.)
    • She is the eldest of three sisters. ( ấy chị cả trong số ba chị em gái.)
    • The eldest member of the club will give a speech. (Thành viên lớn tuổi nhất của câu lạc bộ sẽ phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The eldest" (dùng như danh từ): Người con cả, người anh/chị cả.
    • The eldest often has more responsibilities. (Người con cả thường nhiều trách nhiệm hơn.)
  • "Eldest son/daughter": Con trai cả/con gái cả.
    • As the eldest daughter, she helped raise her siblings. ( con gái cả, ấy đã giúp nuôi dạy các em của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Elder (adj/n): Lớn tuổi hơn (dùng để so sánh giữa hai người); người lớn tuổi hơn.
    • I have an elder sister. (Tôi một chị gái.) [So sánh giữa hai người]
  • Firstborn (adj/n): Con đầu lòng (nhấn mạnh thứ tự sinh, có thể dùng cho người hoặc động vật).
    • Their firstborn child is now ten years old. (Đứa con đầu lòng của họ giờ đã mười tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Firstborn: Con đầu lòng (thường dùng như danh từ hoặc tính từ).
  • Oldest: Lớn tuổi nhất (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật người không cùng gia đình).
Lưu ý sử dụng
  • "Eldest" vs "Elder": "Eldest" dùng khi so sánh từ ba người trở lên trong một nhóm (thường anh chị em). "Elder" chỉ dùng để so sánh giữa hai người.
    • Đúng: He is the eldest of four children. (Anh ấy người lớn tuổi nhất trong bốn anh chị em.)
    • Đúng: She is my elder sister. ( ấy chị gái của tôi.) [Chỉ hai chị em được nhắc đến]
  • "Eldest" vs "Oldest": "Eldest" chủ yếu dành cho người, đặc biệt trong quan hệ gia đình. "Oldest" phạm vi sử dụng rộng hơn, dùng được cho cả người, vật khoảng thời gian.
    • This is the oldest tree in the forest. (Đây cây cổ thụ nhất trong khu rừng.) [Không dùng "eldest"]
eldest

The eldest child helps her younger brother tie his shoes.

tính từ
  1. cả (anh, chị), nhiều tuổi nhất