aluminage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hồ alumin (vải trước khi nhuộm): "aluminage" là một quy trình trong công nghiệp dệt nhuộm, trong đó vải được xử lý bằng dung dịch phèn (alum) để chuẩn bị cho việc nhuộm màu, giúp màu bám tốt hơn và đều hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aluminage est une étape cruciale pour assurer la solidité de la teinture. (Sự hồ alumin là một bước quan trọng để đảm bảo độ bền màu của thuốc nhuộm.)
- Avant le tissage, le fil subit un aluminage. (Trước khi dệt, sợi được trải qua một quá trình hồ alumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé d'aluminage": quy trình hồ alumin.
- Ce procédé d'aluminage traditionnel est encore utilisé dans certains ateliers. (Quy trình hồ alumin truyền thống này vẫn được sử dụng trong một số xưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluner (động từ): hồ bằng phèn, xử lý bằng alum.
- Il faut aluner la toile avant de la teindre. (Phải hồ vải bằng phèn trước khi nhuộm nó.)
Từ đồng nghĩa
- Préparation à la teinture: sự chuẩn bị cho việc nhuộm.
- Mordançage (trong một số ngữ cảnh cụ thể): sự giặt cầm màu (một quy trình tương tự dùng chất cầm màu).
danh từ giống đực
- sự hồ alumin (vải trước khi nhuộm)