aluminiage

Học thuật
Thân thiện
aluminiage

L'ouvrier effectue l'aluminiage d'un miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tráng nhôm: "aluminiage" là quá trình hoặc kỹ thuật phủ một lớp nhôm mỏng lên bề mặt của một vật liệu khác, thườngkim loại hoặc kính (như mặt gương), để tạo lớp phản chiếu hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aluminiage de ce miroir est de très haute qualité. (Việc tráng nhôm lên chiếc gương này chất lượng rất cao.)
    • Cette usine est spécialisée dans l'aluminiage des pièces métalliques. (Nhà máy này chuyên về việc tráng nhôm các chi tiết kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé d'aluminiage": quy trình tráng nhôm.
    • Le procédé d'aluminiage sous vide est couramment utilisé. (Quy trình tráng nhôm trong chân không thường được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminer (động từ): tráng nhôm.

    • Il faut aluminer cette surface pour la protéger. (Cần phải tráng nhôm lên bề mặt này để bảo vệ .)
  • Aluminisé, e (tính từ): được tráng nhôm.

    • Une couverture aluminisée (Một tấm chăn được tráng nhôm)
Từ đồng nghĩa
  • Métallisation à l'aluminium: sự kim loại hóa bằng nhôm (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Traitement par aluminiage: xửbằng phương pháp tráng nhôm.
    • Ce traitement par aluminiage améliore la réflexion. (Phương pháp xửtráng nhôm này cải thiện độ phản chiếu.)
aluminiage

L'ouvrier effectue l'aluminiage d'un miroir.

danh từ giống đực
  1. sự tráng nhôm (lên kim loại, lên mặt gương)

Từ gần giống