alumine

Học thuật
Thân thiện
alumine

L'alumine est utilisée dans la fabrication de céramiques blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Alumin, nhôm oxit: Một hợp chất hóa học của nhôm oxy, có công thức hóa học là Al₂O₃. một chất rắn màu trắng, rất cứng khó nóng chảy, thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật như corindon, hoặc được sản xuất công nghiệp từ quặng bauxite.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alumine est utilisée dans la fabrication de céramiques. (Alumin được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.)
    • La bauxite est la principale source d'alumine. ( xítnguồn cung cấp alumin chính.)
    • La pureté de l'alumine est essentielle pour certaines applications industrielles. (Độ tinh khiết của alumin là yếu tố thiết yếu cho một số ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alumine calcinée": Alumin nung, alumin đã qua xửnhiệtnhiệt độ cao để tăng độ ổn định độ cứng.

    • L'alumine calcinée est employée comme abrasif. (Alumin nung được dùng làm chất mài mòn.)
  • "Alumine hydratée": Alumin ngậm nước, một dạng hydroxit của nhôm.

    • L'alumine hydratée est un ingrédient dans certains antiacides. (Alumin ngậm nướcmột thành phần trong một số thuốc kháng axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminique (tính từ): (thuộc về) alumin, chứa alumin.

    • Un composé aluminique. (Một hợp chất chứa alumin.)
  • Alumino- (tiền tố): Dùng để tạo thành các từ ghép liên quan đến nhôm hoặc alumin.

    • Aluminosilicate (danh từ giống đực): aluminosilicat.
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde d'aluminium: Nhôm oxit (cách gọi khác cùng chỉ một hợp chất).
  • Alumine oxyde d'aluminium thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học công nghiệp. Trong tiếng Việt, "alumin" "nhôm oxit" đều được chấp nhận. "Alumin" thường dùng trong các ngành công nghiệp như luyện kim, sản xuất gốm sứ, trong khi "nhôm oxit" phổ biến hơn trong ngữ cảnh hóa học chung.
alumine

L'alumine est utilisée dans la fabrication de céramiques blanches.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) alumin, nhôm oxit

Từ gần giống

Từ chứa "alumine"