illuminé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng rực, được chiếu sáng: Chỉ một vật, không gian, hoặc khu vực được ánh sáng làm cho rõ ràng, sáng tỏ hoặc trang trí bằng đèn.
- Cuồng tưởng, mê muội: (Nghĩa xấu) Chỉ trạng thái tinh thần của một người bị ám ảnh bởi những ý tưởng cực đoan, sai lầm hoặc ảo tưởng, thường về tôn giáo, chính trị hoặc triết học.
Danh từ:
- Kẻ cuồng tưởng: (Nghĩa xấu) Người bị cuốn theo những ý tưởng cực đoan, mê muội, thường tin rằng mình được "khai sáng" một cách đặc biệt và có sứ mệnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La façade du bâtiment était illuminée pour les fêtes. (Mặt tiền của tòa nhà được thắp sáng rực rỡ cho ngày lễ.)
- Il tenait des propos étranges, on le trouvait un peu illuminé. (Anh ta nói những lời kỳ lạ, người ta thấy anh ta hơi cuồng tưởng.)
Danh từ:
- Ce groupe est dirigé par un illuminé qui prédit la fin du monde. (Nhóm này được lãnh đạo bởi một kẻ cuồng tưởng tiên đoán ngày tận thế.)
- Il faut se méfier des discours des illuminés. (Phải cảnh giác với những bài diễn văn của những kẻ cuồng tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être illuminé par une idée": Bất chợt có một ý tưởng sáng suốt, một sự hiểu biết đột ngột.
- Soudain, il fut illuminé par la solution au problème. (Đột nhiên, anh ta được "soi sáng" bởi giải pháp cho vấn đề.)
"Visage illuminé": Gương mặt rạng rỡ (vì hạnh phúc, niềm vui).
- Son visage était illuminé par un large sourire. (Gương mặt cô ấy rạng rỡ với một nụ cười thật tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Illuminer (động từ): Chiếu sáng, làm sáng tỏ, soi sáng.
- Les bougies illuminent la pièce. (Những ngọn nến chiếu sáng căn phòng.)
Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng; (nghĩa bóng) sự giác ngộ, sự hiểu ra.
- L'illumination des rues est magnifique. (Việc thắp sáng các con phố thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Éclairé (tính từ): Được chiếu sáng, sáng sủa.
- Mystique / Fanatique (danh từ/tính từ): Người cuồng tín, kẻ cuồng tín (nhấn mạnh sự mù quáng).
Các cụm từ liên quan
- Être illuminé à l'électricité: Được thắp sáng bằng điện.
- Le stade est maintenant illuminé à l'électricité. (Sân vận động giờ đây được thắp sáng bằng điện.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une illumination: Chợt hiểu ra, chợt nảy ra ý tưởng sáng suốt.
- J'ai eu une illumination en prenant ma douche ce matin. (Tôi chợt hiểu ra khi đang tắm sáng nay.)
tính từ
- sáng rực, trưng đèn sáng rực
- cuồng tưởng
danh từ
- (nghĩa xấu) kẻ cuồng tưởng