alvéole

Học thuật
Thân thiện
alvéole

L'abeille dépose du miel dans une alvéole de la ruche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ tổ ong: Một trong những ngăn nhỏ hình lục giác trong tổ ong nơi ong chứa mật hoặc đẻ trứng.
    • Ổ răng: Trong giải phẫu, chỉ hốc xương trên hàm nơi chân răng nằm trong đó.
    • Phế nang: Trong giải phẫu, chỉ những túi khí nhỏ li ticuối các tiểu phế quản trong phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí oxy carbon dioxide.
    • Hốc (trong đá): Trong địa chất học, chỉ những lỗ hổng nhỏ, tự nhiên trong một số loại đá, ví dụ như đá núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les abeilles remplissent les alvéoles de miel. (Những con ong lấp đầy mật vào các lỗ tổ ong.)
    • Le dentiste a examiné l'alvéole après l'extraction. (Nha sĩ đã kiểm tra ổ răng sau khi nhổ.)
    • Les alvéoles pulmonaires sont essentielles pour la respiration. (Các phế nang phổi thiết yếu cho việc hô hấp.)
    • Cette roche volcanique présente de nombreuses alvéoles. (Loại đá núi lửa này rất nhiều hốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alvéole dentaire": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác ổ răng.

    • La radiographie montre un kyste dans l'alvéole dentaire. (Ảnh chụp X-quang cho thấy một u nang trong ổ răng.)
  • "Alvéole pulmonaire": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác phế nang phổi.

    • Le tabagisme endommage les alvéoles pulmonaires. (Hút thuốc lá làm tổn thương các phế nang phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alvéolaire (tính từ): thuộc về hoặc hình dạng giống lỗ tổ ong/phế nang.
    • Un processus alvéolaire. (Một mỏm xương ổ răng.)
    • Une consonne alvéolaire. (Một phụ âm lợi - âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi lên lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la ruche: cellule (danh từ giống cái) - ngăn, ô (trong tổ ong).
  • Pour la dent: cavité dentaire (cụm từ) - hốc răng.
  • Pour le poumon: sac alvéolaire (cụm từ) - túi phế nang.
alvéole

L'abeille dépose du miel dans une alvéole de la ruche.

danh từ giống đực
  1. lỗ tổ ong
  2. (giải phẫu) ổ răng
  3. (giải phẫu) phế nang
  4. (địa chất, địa lý) hốc (trong đá)

Từ gần giống

Từ chứa "alvéole"