alvéole

danh từ giống đực
  1. lỗ tổ ong
  2. (giải phẫu) ổ răng
  3. (giải phẫu) phế nang
  4. (địa chất, địa lý) hốc (trong đá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "alvéole"

alvéole
L'abeille dépose du miel dans une alvéole de la ruche.