alvéole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ tổ ong: Một trong những ngăn nhỏ hình lục giác trong tổ ong nơi ong chứa mật hoặc đẻ trứng.
- Ổ răng: Trong giải phẫu, chỉ hốc xương trên hàm nơi chân răng nằm trong đó.
- Phế nang: Trong giải phẫu, chỉ những túi khí nhỏ li ti ở cuối các tiểu phế quản trong phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
- Hốc (trong đá): Trong địa chất học, chỉ những lỗ hổng nhỏ, tự nhiên trong một số loại đá, ví dụ như đá núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les abeilles remplissent les alvéoles de miel. (Những con ong lấp đầy mật vào các lỗ tổ ong.)
- Le dentiste a examiné l'alvéole après l'extraction. (Nha sĩ đã kiểm tra ổ răng sau khi nhổ.)
- Les alvéoles pulmonaires sont essentielles pour la respiration. (Các phế nang phổi thiết yếu cho việc hô hấp.)
- Cette roche volcanique présente de nombreuses alvéoles. (Loại đá núi lửa này có rất nhiều hốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alvéole dentaire": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác ổ răng.
- La radiographie montre un kyste dans l'alvéole dentaire. (Ảnh chụp X-quang cho thấy một u nang trong ổ răng.)
"Alvéole pulmonaire": Cụm từ chuyên ngành y khoa để chỉ chính xác phế nang phổi.
- Le tabagisme endommage les alvéoles pulmonaires. (Hút thuốc lá làm tổn thương các phế nang phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Alvéolaire (tính từ): thuộc về hoặc có hình dạng giống lỗ tổ ong/phế nang.
- Un processus alvéolaire. (Một mỏm xương ổ răng.)
- Une consonne alvéolaire. (Một phụ âm lợi - âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi lên lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la ruche: cellule (danh từ giống cái) - ngăn, ô (trong tổ ong).
- Pour la dent: cavité dentaire (cụm từ) - hốc răng.
- Pour le poumon: sac alvéolaire (cụm từ) - túi phế nang.
danh từ giống đực
- lỗ tổ ong
- (giải phẫu) ổ răng
- (giải phẫu) phế nang
- (địa chất, địa lý) hốc (trong đá)