alveolar
/æl'viələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Ổ răng, lỗ chân răng: Liên quan đến các hốc xương trên hàm nơi chân răng nằm.
- (Thuộc) Phế nang: Liên quan đến các túi khí nhỏ trong phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm chân răng: Một phụ âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi chạm hoặc gần phần lợi phía sau răng cửa trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The dentist examined the patient's alveolar bone for signs of recession. (Nha sĩ kiểm tra xương ổ răng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu tiêu xương.)
- Alveolar damage can be a serious complication of the disease. (Tổn thương phế nang có thể là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh.)
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- The sounds /t/, /d/, /s/, and /n/ in English are alveolar consonants. (Các âm /t/, /d/, /s/, và /n/ trong tiếng Anh là các phụ âm chân răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alveolar ridge": Phần xương lồi của hàm trên ngay phía sau răng cửa, một vị trí quan trọng để phát âm.
- Place the tip of your tongue against the alveolar ridge to pronounce /d/. (Đặt đầu lưỡi chạm vào mấu chân răng để phát âm /d/.)
"Alveolar process": Phần xương hàm chứa các ổ răng.
- A fracture of the alveolar process requires specialized dental care. (Gãy mấu ổ răng cần được chăm sóc nha khoa chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Alveolus (danh từ, số ít): Phế nang (phổi) hoặc ổ răng.
- Each alveolus is surrounded by tiny blood vessels. (Mỗi phế nang được bao quanh bởi các mạch máu nhỏ.)
Alveoli (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "alveolus".
- Smoking destroys the alveoli in the lungs. (Hút thuốc phá hủy các phế nang trong phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Dental (Tính từ, trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học): (Thuộc) răng. (Lưu ý: "dental" thường chỉ âm tạo ở răng, trong khi "alveolar" chỉ âm tạo ở chân răng/lợi).
- Pulmonary (Tính từ): (Thuộc) phổi. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ cụ thể phế nang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
tính từ
- (thuộc) túi phôi
- (thuộc) ổ răng
- như lỗ tổ ong