dental
/'dentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) về răng: Liên quan đến răng hoặc việc chăm sóc, điều trị răng.
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc) âm răng: Liên quan đến âm thanh được tạo ra khi đầu lưỡi chạm vào răng trên.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Âm răng: Một phụ âm được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi lên hoặc gần răng trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Regular dental check-ups are important for oral health. (Việc kiểm tra răng miệng định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.)
- The word "thin" begins with a dental sound. (Từ "thin" bắt đầu bằng một âm răng.)
Danh từ:
- In English, the "th" in "think" is a dental. (Trong tiếng Anh, âm "th" trong từ "think" là một âm răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dental care: Việc chăm sóc răng miệng.
- Good dental care includes brushing and flossing. (Chăm sóc răng miệng tốt bao gồm đánh răng và dùng chỉ nha khoa.)
Dental records: Hồ sơ nha khoa.
- Dental records can be used for identification. (Hồ sơ nha khoa có thể được dùng để nhận dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Dentist (n): Nha sĩ.
- You should visit the dentist twice a year. (Bạn nên đến gặp nha sĩ hai lần một năm.)
Dentistry (n): Nha khoa (ngành học và nghề nghiệp).
- He studied dentistry at university. (Anh ấy đã học ngành nha khoa ở đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Odontic (adj): (Thuộc) răng (thường dùng trong thuật ngữ y khoa).
- Tooth-related (adj): Liên quan đến răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dental" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dental".)
danh từ
- (thuộc) răng
- dental workcông việc chữa răng
- a dental soundâm răng
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm răng