dental

/'dentl/
danh từ
  1. (thuộc) răng
    • dental work
      công việc chữa răng
    • a dental sound
      âm răng
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dental"

dental
A dental student practices cleaning a model of teeth.