alépine

Học thuật
Thân thiện
alépine

Une femme porte une robe en alépine lors d'une promenade printanière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải alep: Một loại vải dệt sợi dọc bằng tơ lụa sợi ngang bằng len, tạo nên một chất liệu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté un manteau en alépine. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng vải alep.)
    • Cette alépine est très douce au toucher. (Loại vải alep này rất mềm mại khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về dệt may, thời trang hoặc mô tả chất liệu trang phục cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Alépin (adj): (thuộc về) Aleppo, thành phố ở Syria. Tuy nhiên, từ này hiếm khi liên quan trực tiếp đến nghĩa của "alépine" (vải).
  • Tissu (nm): vải, chất liệu (từ chung).
  • Étoffe (nf): vải, hàng dệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de soie et laine: vải len (cụm từ mô tả).
  • Étoffe mixte: hàng dệt pha trộn (cụm từ chung).
Lưu ý
  • "Alépine" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: belle alépine).
  • Đâymột thuật ngữ khá chuyên ngành cổ điển, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
alépine

Une femme porte une robe en alépine lors d'une promenade printanière.

danh từ giống cái
  1. vải alep (dọc ngang len)

Từ gần giống