am hiểu

  1. comprendre à fond; posséder à fond; se connaître à; s'entendre; être ferré
    • Am hiểu về âm nhạc
      s'entendre en musique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "am hiểu"

am hiểu
Anh ấy am hiểu về các loài chim trong rừng.