américaine

Học thuật
Thân thiện
américaine

Une cycliste participe à une course américaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đua xe đạp tiếp sức: Một hình thức thi đấu thể thao trong đó các vận động viên thay phiên nhau thi đấu hoặc chạy tiếp sức.
    • Xe ngựa bốn bánh: Một loại xe ngựa bốn bánh, thường được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'américaine est une épreuve cycliste très tactique. (Cuộc đua xe đạp tiếp sứcmột môn thi đấu xe đạp đòi hỏi nhiều chiến thuật.)
    • Au XIXe siècle, on se promenait en américaine dans le parc. (Vào thế kỷ XIX, người ta đi dạo bằng xe ngựa bốn bánh trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'américaine: Theo kiểu Mỹ, theo cách của người Mỹ. Cụm từ này mô tả một phương pháp, phong cách hoặc cách chế biến đặc trưng của Hoa Kỳ.
    • Il aime ses œufs brouillés à l'américaine. (Anh ấy thích trứng bác kiểu Mỹ.)
    • Ce restaurant sert des hamburgers à l'américaine. (Nhà hàng này phục vụ bánh mì kẹp thịt kiểu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Américain, Américaine (tính từ): Thuộc về nước Mỹ, người Mỹ.
    • La culture américaine est très diversifiée. (Văn hóa Mỹ rất đa dạng.)
  • Américain (danh từ giống đực): Người đàn ông Mỹ.
    • Un Américain a remporté le tournoi. (Một người Mỹ đã giành chiến thắng trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Course de relais (cuộc đua tiếp sức): Có thể dùng thay cho "américaine" trong ngữ cảnh thể thao.
  • Voiture à cheval (xe ngựa): Từ chung chỉ xe ngựa, có thể thay thế cho nghĩa "xe ngựa bốn bánh".
américaine

Une cycliste participe à une course américaine.

tính từ giống cái
  1. xem américain
danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) cuộc đua xe đạp tiếp sức
  2. xe ngựa bốn bánh
    • à l'américaine
      theo kiểu Mỹ

Từ gần giống