américaine

tính từ giống cái
  1. xem américain
danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) cuộc đua xe đạp tiếp sức
  2. xe ngựa bốn bánh
    • à l'américaine
      theo kiểu Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

américaine
Une cycliste participe à une course américaine.