américain

tính từ
  1. (thuộc) Mỹ
    • Continent américain
      đại lục Mỹ
    • Voitures américaines
      xe ô Mỹ
    • Le cinéma américain
      nền điện ảnh Mỹ
    • Le quart d'heure américain
      thời điểm các bà mời các ông khiêu vũ (trong một cuộc khiêu vũ)
danh từ
  1. người Mỹ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

américain
Un Américain visite la Tour Eiffel à Paris.