amabilité

Học thuật
Thân thiện
amabilité

L'infirmière montre une grande amabilité envers le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhã nhặn, sự tử tế: Chỉ phẩm chất tốt đẹp của một người, thể hiện qua thái độ lịch sự, ân cần sẵn lòng giúp đỡ người khác.
    • (Số nhiều) Cử chỉ tử tế, lời nói tử tế: Những hành động hoặc lời nói cụ thể thể hiện sự ân cần, tốt bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est connue pour son amabilité envers tous. ( ấy nổi tiếng sự tử tế của mình đối với tất cả mọi người.)
    • Il m'a accueilli avec beaucoup d'amabilité. (Anh ấy đã tiếp đón tôi với rất nhiều sự ân cần.)
    • Merci pour vos amabilités. (Cảm ơn những lời tử tế / cử chỉ tốt đẹp của anh/chị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'amabilité de + [infinitif]": Có lòng tốt, vui lòng làm gì (một cách nói lịch sự để yêu cầu).
    • Ayez l'amabilité de patienter quelques instants. (Xin quý vị vui lòng kiên nhẫn chờ một chút.)
    • Il a eu l'amabilité de me raccompagner. (Anh ấy đã có lòng tốt tiễn tôi về.)
Biến thể từ gần giống
  • Aimable (tính từ): dễ thương, tử tế, ân cần.
    • C'est une personne très aimable. (Đómột người rất tử tế.)
  • Amiabilité (danh từ, ít dùng hơn): đồng nghĩa với "amabilité".
Từ đồng nghĩa
  • Gentillesse: sự tốt bụng, tử tế.
  • Affabilité: sự dễ gần, hòa nhã.
  • Cordialité: sự chân thành, niềm nở.
Từ trái nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự.
  • Grossièreté: sự thô lỗ.
  • Méchanceté: sự độc ác, xấu tính.
Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve d'amabilité: thể hiện sự tử tế.
    • Il a fait preuve d'une grande amabilité. (Anh ấy đã thể hiện một sự tử tế rất lớn.)
  • Être d'une grande amabilité: rất tử tế, rất ân cần.
    • Le personnel est d'une grande amabilité. (Nhân viên rấttử tế.)
amabilité

L'infirmière montre une grande amabilité envers le patient.

danh từ giống cái
  1. tính nhã nhặn; sự tử tế
  2. (số nhiều) cử chỉ tử tế, lời nói tử tế
  3. veuillez avoir l'amabilité de...+ xin anh làm ơn....

Từ trái nghĩa

Từ gần giống