amalgamation

/ə,mælgə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
amalgamation

L'amalgamation est utilisée pour extraire l'or du minerai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự hỗn hống hóa: Hành động hoặc quá trình kết hợp thủy ngân với một kim loại khác để tạo thành hỗn hống.
    • (Nghĩa rộng) Sự hợp nhất, sự sáp nhập: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều tổ chức, nhóm hoặc thực thể thành một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amalgamation du mercure et de l'or est utilisée en orfèvrerie. (Sự hỗn hống hóa của thủy ngân vàng được sử dụng trong nghề kim hoàn.)
    • L'amalgamation de ces deux entreprises a créé un géant industriel. (Sự sáp nhập của hai công ty này đã tạo ra một khổng lồ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amalgamation de sociétés": sự sáp nhập các công ty.

    • L'amalgamation de sociétés est souvent motivée par des raisons économiques. (Sự sáp nhập các công ty thường được thúc đẩy bởi các lý do kinh tế.)
  • "Amalgamation culturelle": sự hợp nhất văn hóa.

    • Ce quartier est le résultat d'une intéressante amalgamation culturelle. (Khu phố nàykết quả của một sự hợp nhất văn hóa thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Amalgamer (động từ): hỗn hống hóa, hợp nhất, sáp nhập.

    • Il faut amalgamer ces deux métaux. (Cần phải hỗn hống hóa hai kim loại này.)
  • Amalgame (danh từ giống đực): hỗn hống; sự pha trộn, sự kết hợp.

    • Cet argument est un amalgame d'idées contradictoires. (Lập luận nàymột sự pha trộn của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusion (sự hợp nhất, sự tan chảy).
  • Regroupement (sự tập hợp lại).
  • Intégration (sự hội nhập).
Từ trái nghĩa
  • Séparation (sự phân chia).
  • Division (sự chia tách).
  • Scission (sự tách ra).
amalgamation

L'amalgamation est utilisée pour extraire l'or du minerai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự hỗn hống hóa