amalgamation

/ə,mælgə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
amalgamation

The merger created a new corporate amalgamation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự sáp nhập: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều tổ chức, công ty, nhóm hoặc thực thể riêng biệt thành một tổ chức thống nhất duy nhất.
    • Sự pha trộn, sự hỗn hợp: Quá trình trộn lẫn hoặc kết hợp các yếu tố, ý tưởng, hoặc đặc điểm khác nhau để tạo thành một tổng thể hài hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amalgamation of the two banks created a financial giant. (Sự hợp nhất của hai ngân hàng đã tạo ra một khổng lồ tài chính.)
    • This dish is an interesting amalgamation of Eastern and Western flavors. (Món ăn này một sự pha trộn thú vị giữa hương vị phương Đông phương Tây.)
    • The new policy is an amalgamation of ideas from various departments. (Chính sách mới sự hợp nhất các ý tưởng từ nhiều phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amalgamation of interests": Sự hợp nhất các quyền lợi hoặc lợi ích.

    • The treaty led to an amalgamation of interests between the two nations. (Hiệp ước dẫn đến sự hợp nhất lợi ích giữa hai quốc gia.)
  • "Cultural amalgamation": Sự pha trộn văn hóa.

    • The city is known for its cultural amalgamation, where traditions from around the world coexist. (Thành phố được biết đến với sự pha trộn văn hóa, nơi các truyền thống từ khắp nơi trên thế giới cùng tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Amalgamate (động từ): Hợp nhất, pha trộn.

    • The two companies decided to amalgamate to increase their market share. (Hai công ty quyết định hợp nhất để tăng thị phần.)
  • Amalgam (danh từ): Hỗn hợp, hợp kim (đặc biệt hỗn hống trong hóa học); sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau.

    • The team is an amalgam of experienced veterans and young talents. (Đội bóng một hỗn hợp giữa các cựu binh dày dạn kinh nghiệm những tài năng trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Merger (n): Sự sáp nhập, hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh).
  • Consolidation (n): Sự hợp nhất, củng cố.
  • Fusion (n): Sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ.
  • Blend (n): Sự pha trộn, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "amalgamation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to amalgamate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "amalgamation").

amalgamation

The merger created a new corporate amalgamation.

danh từ
  1. (hoá học) sự hỗn hồng hoá
  2. sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp; sự hợp nhất

Từ đồng nghĩa