amalgame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Hỗn hống: Một hợp kim của thủy ngân với một kim loại khác.
- Mớ lộn xộn, sự hỗn hợp lộn xộn: Một sự kết hợp lẫn lộn, không có trật tự của những yếu tố khác nhau, thường dẫn đến sự khó hiểu.
- (Chính trị) Sự tập hợp, liên minh: Sự tập hợp những xu hướng, nhóm hoặc ý kiến khác nhau vì một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amalgame dentaire est utilisé pour les plombages. (Hỗn hống nha khoa được dùng để trám răng.)
- Son discours était un amalgame confus d'idées. (Bài phát biểu của anh ta là một mớ lộn xộn ý tưởng.)
- Cet amalgame de partis politiques a remporté les élections. (Sự tập hợp/liên minh các đảng phái chính trị này đã thắng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un amalgame" / "Faire l'amalgame": Nhầm lẫn, đánh đồng một cách sai lầm hai hoặc nhiều thứ khác nhau.
- Il ne faut pas faire d'amalgame entre immigration et insécurité. (Không nên đánh đồng nhập cư với mất an ninh.)
"Être un amalgame de...": Là một sự pha trộn, kết hợp của nhiều thứ.
- Sa musique est un amalgame de jazz et de rock. (Âm nhạc của anh ấy là một sự pha trộn giữa nhạc jazz và rock.)
Biến thể và từ gần giống
Amalgamer (động từ): Trộn lẫn, hợp nhất; (trong hóa học) tạo thành hỗn hống.
- Amalgamer des métaux. (Tạo hỗn hống từ các kim loại.)
- Il a tendance à amalgamer tous les problèmes. (Anh ta có xu hướng trộn lẫn tất cả các vấn đề.)
Amalgamation (danh từ, ít dùng hơn): Sự hợp nhất, sự sáp nhập.
Từ đồng nghĩa
- Mélange: Sự pha trộn, hỗn hợp.
- Mélange hétéroclite / Fouillis: Mớ hỗn độn, lộn xộn.
- Alliance / Coalition (trong chính trị): Liên minh, khối liên minh.
- Confusion: Sự nhầm lẫn, lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "amalgame". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "amalgamer" đi kèm với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Éviter tout amalgame: Tránh mọi sự đánh đồng nhầm lẫn.
- Le ministre a appelé à éviter tout amalgame. (Bộ trưởng kêu gọi tránh mọi sự đánh đồng.)
danh từ giống đực
- (hóa học) hỗn hống
- mớ lộn xộn
- (quân sự) sự ô hợp
- (chính trị) sự tập hợp những xu hướng khác nhau vì một mục tiêu chung