unfading
/ʌn'feidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phai nhạt, không tàn lụi: Chỉ trạng thái không bị mất đi màu sắc, sức sống, sự tươi mới hoặc cường độ theo thời gian.
- Vĩnh cửu, bất diệt: Chỉ một thứ gì đó tồn tại lâu dài, không bao giờ mất đi hoặc kết thúc.
- Không thể quên được: Chỉ những ký ức hoặc ấn tượng rất sâu sắc và sống động, không bao giờ phai mờ trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used special pigments to create an unfading blue in the painting. (Người họa sĩ đã sử dụng những chất màu đặc biệt để tạo ra màu xanh không phai trong bức tranh.)
- Her unfading beauty was admired by everyone. (Vẻ đẹp không tàn phai của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
- He has unfading memories of his childhood summers. (Anh ấy có những kỷ niệm không phai nhạt về những mùa hè thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfading glory/fame": vinh quang/ danh tiếng bất diệt.
- The soldier was remembered for his unfading glory. (Người lính được tưởng nhớ vì vinh quang bất diệt của mình.)
"unfading love/affection": tình yêu/ tình cảm vĩnh cửu, không phai nhạt.
- Their story is one of unfading love through many hardships. (Câu chuyện của họ là một tình yêu không phai nhạt vượt qua nhiều khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fadeless (adj): không phai, không nhạt (gần như đồng nghĩa với "unfading").
- Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất tử (nhấn mạnh sự kéo dài vô tận).
- Imperishable (adj): không thể bị hủy hoại, bất diệt.
- Indelible (adj): không thể tẩy xóa, không phai mờ (thường dùng cho mực, ấn tượng, ký ức).
Từ đồng nghĩa
- Enduring: lâu bền, bền vững.
- Perennial: lâu năm, thường xuyên tồn tại.
- Undying: bất tử, không bao giờ tắt.
- Immortal: bất tử, bất diệt.
Từ trái nghĩa
- Fading: phai dần, tàn lụi.
- Perishable: có thể bị hủy hoại, dễ hư hỏng.
- Temporary: tạm thời.
- Ephemeral: ngắn ngủi, thoáng qua.
tính từ
- không héo, không tàn đi
- không phai
- không phai nhạt; không quên được
- unfading memoriesnhững kỷ niệm không phai nhạt được