unfading

/ʌn'feidiɳ/
tính từ
  1. không héo, không tàn đi
  2. không phai
  3. không phai nhạt; không quên được
    • unfading memories
      những kỷ niệm không phai nhạt được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unfading"

unfading
The artist painted an unfading flower in her garden.