immortal

/i'mɔ:tl/
Học thuật
Thân thiện
immortal

A poet's words can make them immortal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất tử, bất diệt: Không thể chết, tồn tại mãi mãi, không bị hủy diệt bởi thời gian hoặc cái chết.
    • Bất hủ, sống mãi: (Về danh tiếng, tác phẩm) giá trị vĩnh cửu, được nhớ đến tôn vinh qua nhiều thế hệ.
  2. Danh từ:

    • Người bất tử: Một sinh vật (thường trong thần thoại) được cho sống mãi không chết.
    • Nhân vật bất hủ: Một người (thường tác giả, nghệ sĩ, anh hùng) danh tiếng ảnh hưởng tồn tại vĩnh viễn.
    • (Số nhiều, thường viết hoa: the Immortals) Các vị thần bất tử: Các vị thần trong thần thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • According to the legend, the gods are immortal. (Theo truyền thuyết, các vị thần bất tử.)
    • He created an immortal work of art. (Ông ấy đã tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bất hủ.)
    • The quest for the immortal soul is a common theme in philosophy. (Cuộc tìm kiếm linh hồn bất tử một chủ đề phổ biến trong triết học.)
  • Danh từ:

    • In Greek mythology, Achilles was a mortal, not an immortal. (Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles người phàm, không phải một vị bất tử.)
    • Shakespeare is considered one of the immortals of English literature. (Shakespeare được coi một trong những nhà văn bất hủ của nền văn học Anh.)
    • The ancient Persians had their royal guards known as the Immortals. (Người Ba Tư cổ đại đội cận vệ hoàng gia được gọi là "Những người Bất tử".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To achieve immortality": Đạt được sự bất tử (về danh tiếng, di sản).

    • Many artists dream of achieving immortality through their work. (Nhiều nghệ sĩ mơ ước đạt được sự bất tử thông qua tác phẩm của mình.)
  • "Immortal fame/glory": Danh tiếng/vinh quang bất diệt.

    • The soldiers fought for immortal glory. (Những người lính chiến đấu cho vinh quang bất diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortality (danh từ): Sự bất tử, tính bất hủ.

    • The myth is about a hero's search for immortality. (Huyền thoại kể về cuộc tìm kiếm sự bất tử của một vị anh hùng.)
  • Immortalize (động từ): Làm cho bất tử, lưu danh muôn thuở.

    • The poet immortalized her love in a sonnet. (Nhà thơ đã làm bất tử tình yêu của trong một bài sonnet.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Everlasting (vĩnh cửu), undying (bất diệt), eternal (vĩnh hằng), deathless (không chết).
  • Danh từ: Deity (thần linh), god/goddess (thần), legend (huyền thoại), luminary (ngôi sao sáng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Mortal (phàm trần, sẽ chết), ephemeral (phù du, ngắn ngủi), temporary (tạm thời).
  • Danh từ: Mortal (người phàm).
Thành ngữ liên quan
  • "The immortals of the French Academy": Các viện của Viện Hàn lâm Pháp (một danh hiệu cao quý suốt đời).
  • "To join the immortals": (Nghĩa bóng) Qua đời nhưng danh tiếng sống mãi; được công nhận một trong nhữngnhân.
    • With this masterpiece, the composer has joined the immortals of classical music. (Với kiệt tác này, nhà soạn nhạc đã gia nhập hàng ngũ những bậcnhân bất hủ của âm nhạc cổ điển.)
immortal

A poet's words can make them immortal.

tính từ
  1. bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mãi
    • an immortal poem
      bài thơ bất hủ
danh từ
  1. người bất tử, nhà văn bất tử, nhà thơ bất tử
  2. viện (viện hàn lâm khoa học Pháp)
  3. (số nhiều) những vị thần bất tử
  4. (số nhiều) (sử học) đội cận vệ hoàng gia (Ba tư)