amarrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buộc, sự cột (tàu thuyền, khí cầu): Hành động hoặc quá trình cố định một con tàu, thuyền hoặc khí cầu vào một điểm cố định như bến tàu, phao hoặc cột.
- Dây buộc, thiết bị buộc: Vật dụng, thường là dây thừng, xích hoặc cáp, được sử dụng để thực hiện việc buộc, cột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amarrage du bateau a été difficile à cause du vent. (Việc buộc con thuyền đã rất khó khăn vì gió.)
- Il a vérifié la solidité des amarrages avant la tempête. (Anh ấy đã kiểm tra độ chắc chắn của các dây buộc trước cơn bão.)
- Le port dispose de nombreux points d'amarrage pour les voiliers. (Bến cảng có nhiều điểm buộc tàu cho các thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point d'amarrage": điểm buộc, vị trí được thiết kế để cố định tàu thuyền.
- Recherchez un point d'amarrage libre le long du quai. (Hãy tìm một điểm buộc tàu còn trống dọc theo bến cảng.)
"Bouée d'amarrage": phao buộc tàu, một phao nổi được neo xuống đáy để tàu có thể buộc vào ngoài khơi.
- Nous nous sommes arrêtés à la bouée d'amarrage numéro cinq. (Chúng tôi đã dừng lại ở phao buộc tàu số năm.)
Biến thể và từ gần giống
Amarre (n.f): dây buộc tàu, dây cáp dùng để buộc. (Đây là từ thông dụng hơn để chỉ chính sợi dây).
- Lâche les amarres ! (Thả dây buộc tàu ra!)
Amarrer (v.t): buộc, cột (tàu thuyền).
- Il faut amarrer le bateau solidement. (Phải buộc con thuyền thật chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Attache (n.f): sự buộc, chỗ buộc, dây buộc (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều đối tượng).
- Mouillage (n.m): sự thả neo, nơi thả neo (nhấn mạnh vào việc sử dụng neo hơn là dây buộc vào bến).
Các cụm từ liên quan
Prendre un amarrage: buộc tàu, tìm chỗ buộc tàu.
- Le capitaine cherche à prendre un amarrage pour la nuit. (Thuyền trưởng đang tìm chỗ buộc tàu để qua đêm.)
Être à l'amarrage: đang được buộc, đang đậu ở bến.
- Le navire est à l'amarrage depuis ce matin. (Con tàu đã đậu ở bến từ sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
- Lâcher les amarres: (nghĩa đen) thả dây buộc tàu để ra khơi; (nghĩa bóng) rời bỏ, cắt đứt liên hệ để bắt đầu một hành trình mới.
- Il a lâché les amarres et est parti vivre à l'étranger. (Anh ấy đã cắt đứt mọi ràng buộc và đi sống ở nước ngoài.)
danh từ giống đực
- sự buộc (tàu thuyền, khí cầu)
- dây buộc