amarrage

Học thuật
Thân thiện
amarrage

Le bateau est attaché au quai par un amarrage solide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc, sự cột (tàu thuyền, khí cầu): Hành động hoặc quá trình cố định một con tàu, thuyền hoặc khí cầu vào một điểm cố định như bến tàu, phao hoặc cột.
    • Dây buộc, thiết bị buộc: Vật dụng, thườngdây thừng, xích hoặc cáp, được sử dụng để thực hiện việc buộc, cột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amarrage du bateau a été difficile à cause du vent. (Việc buộc con thuyền đã rất khó khăn gió.)
    • Il a vérifié la solidité des amarrages avant la tempête. (Anh ấy đã kiểm tra độ chắc chắn của các dây buộc trước cơn bão.)
    • Le port dispose de nombreux points d'amarrage pour les voiliers. (Bến cảng nhiều điểm buộc tàu cho các thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'amarrage": điểm buộc, vị trí được thiết kế để cố định tàu thuyền.

    • Recherchez un point d'amarrage libre le long du quai. (Hãy tìm một điểm buộc tàu còn trống dọc theo bến cảng.)
  • "Bouée d'amarrage": phao buộc tàu, một phao nổi được neo xuống đáy để tàu có thể buộc vào ngoài khơi.

    • Nous nous sommes arrêtés à la bouée d'amarrage numéro cinq. (Chúng tôi đã dừng lạiphao buộc tàu số năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amarre (n.f): dây buộc tàu, dây cáp dùng để buộc. (Đây là từ thông dụng hơn để chỉ chính sợi dây).

    • Lâche les amarres ! (Thả dây buộc tàu ra!)
  • Amarrer (v.t): buộc, cột (tàu thuyền).

    • Il faut amarrer le bateau solidement. (Phải buộc con thuyền thật chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Attache (n.f): sự buộc, chỗ buộc, dây buộc (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều đối tượng).
  • Mouillage (n.m): sự thả neo, nơi thả neo (nhấn mạnh vào việc sử dụng neo hơn là dây buộc vào bến).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un amarrage: buộc tàu, tìm chỗ buộc tàu.

    • Le capitaine cherche à prendre un amarrage pour la nuit. (Thuyền trưởng đang tìm chỗ buộc tàu để qua đêm.)
  • Être à l'amarrage: đang được buộc, đang đậubến.

    • Le navire est à l'amarrage depuis ce matin. (Con tàu đã đậubến từ sáng nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Lâcher les amarres: (nghĩa đen) thả dây buộc tàu để ra khơi; (nghĩa bóng) rời bỏ, cắt đứt liên hệ để bắt đầu một hành trình mới.
    • Il a lâché les amarres et est parti vivre à l'étranger. (Anh ấy đã cắt đứt mọi ràng buộc đi sốngnước ngoài.)
amarrage

Le bateau est attaché au quai par un amarrage solide.

danh từ giống đực
  1. sự buộc (tàu thuyền, khí cầu)
  2. dây buộc

Từ trái nghĩa