démarrage

Học thuật
Thân thiện
démarrage

Le coureur effectue un démarrage rapide au début de la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khởi động (động cơ, ô ...): Hành động bắt đầu cho một động cơ hoặc máy móc hoạt động.
    • Sự khởi hành: Hành động bắt đầu một chuyến đi, đặc biệtbằng tàu thuyền hoặc xe cộ.
    • (Nghĩa bóng) Sự khởi công, sự bắt đầu tiến hành: Sự bắt đầu của một dự án, kế hoạch hoặc hoạt động nào đó.
    • (Thể thao) Đà bứt lên: Sự tăng tốc đột ngột, thường trong một cuộc đua hoặc hành động thi đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le démarrage du moteur est immédiat. (Việc khởi động động cơtức thì.)
    • Le navire a retardé son démarrage à cause du mauvais temps. (Con tàu đã hoãn sự khởi hành của thời tiết xấu.)
    • Le démarrage des travaux est prévu pour lundi. (Việc khởi công được dự kiến vào thứ Hai.)
    • Le coureur a pris un bon démarrage dans la course. (Vận động viên chạy đã có một đà bứt lên tốt trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au démarrage": vào lúc khởi động/bắt đầu.

    • Au démarrage du projet, nous étions peu nombreux. (Vào lúc bắt đầu dự án, chúng tôi chỉ có ít người.)
  • "prendre un bon/mauvais démarrage": có một khởi đầu tốt/xấu.

    • L'entreprise a pris un très bon démarrage cette année. (Công ty đã có một khởi đầu rất tốt trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarrer (động từ): khởi động, bắt đầu.

    • Il faut démarrer la voiture. (Cần phải khởi động xe ô .)
  • Redémarrage (danh từ): sự khởi động lại.

    • Le redémarrage de l'ordinateur a résolu le problème. (Việc khởi động lại máy tính đã giải quyết được vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Départ: sự khởi hành, sự bắt đầu.
  • Lancement: sự phóng, sự khởi động (thường cho dự án, sản phẩm).
  • Mise en route: sự đưa vào hoạt động, sự khởi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'démarrage' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'démarrer').

Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les starting-blocks" (nghĩa đen: ở trong bệ xuất phát; nghĩa bóng: sẵn sàng để bắt đầu).
    • Toute l'équipe est dans les starting-blocks pour le démarrage de la campagne. (Cả đội đã sẵn sàng trong bệ xuất phát cho việc khởi động chiến dịch.)
démarrage

Le coureur effectue un démarrage rapide au début de la course.

  1. (hàng hải) sự tháo dây buộc (tàu); sự khởi hành
  2. sự khởi động (động cơ, ô ...)
  3. (nghĩa bóng) sự khởi công, sự bắt đầu tiến hành
  4. (thể dục thể thao) đà bứt lên

Từ trái nghĩa