amaryllis

/,æmə'rilis/
Học thuật
Thân thiện
amaryllis

A bright red amaryllis blooms in a clay pot on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân củ hoa to, đẹp, thường màu đỏ, hồng, trắng hoặc cam, thuộc họ Amaryllidaceae: "amaryllis" tên gọi chung cho các loài cây trong chi Hippeastrum, được trồng phổ biến để làm cảnh nhờ những bông hoa lớn, hình loa kèn rực rỡ.
    • Tên gọi chung cho hoa loa kèn đỏ: Trong cách gọi thông thường, đặc biệt vào dịp Giáng sinh, "amaryllis" thường được biết đến với tên gọi "hoa loa kèn đỏ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a potted amaryllis as a Christmas gift. ( ấy nhận được một chậu hoa loa kèn đỏ như một món quà Giáng sinh.)
    • The bright red amaryllis bloomed beautifully in the winter sun. (Bông hoa loa kèn đỏ rực rỡ nở rất đẹp dưới ánh nắng mùa đông.)
    • Amaryllis bulbs are often forced to flower indoors during the holiday season. (Củ của cây amaryllis thường được ép ra hoa trong nhà vào mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amaryllis belladonna": Một loài amaryllis khác, còn được gọi là "naked lady" (quý khỏa thân) hoa nở trên cuống dài không .
    • Amaryllis belladonna is known for its fragrant pink flowers that appear in late summer. (Amaryllis belladonna nổi tiếng với những bông hoa màu hồng thơm nở vào cuối .)
Biến thể từ gần giống
  • Hippeastrum (n): Tên gọi khoa học chính xác của chi thực vật thường được gọi là "amaryllis" trong trồng trọt.
  • Belladonna lily (n): Tên gọi khác của .
Từ đồng nghĩa
  • Knight's star lily: Hoa huệ tây kỵ (một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa).
  • Naked lady: (Chỉ cho loài ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "amaryllis". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loài hoa.
amaryllis

A bright red amaryllis blooms in a clay pot on the windowsill.

danh từ
  1. hoa loa kèn đỏ