amaryllis
/,æmə'rilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây hoa loa kèn đỏ: Một loại cây cảnh thuộc họ Amaryllidaceae, thường có củ, lá dài và đặc biệt nổi bật với những bông hoa lớn hình loa kèn, thường có màu đỏ, hồng, trắng hoặc cam, mọc thành cụm trên một cành dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai reçu un pot d'amaryllis pour Noël. (Tôi đã nhận được một chậu cây hoa loa kèn đỏ vào dịp Giáng sinh.)
- L'amaryllis fleurit magnifiquement en intérieur pendant l'hiver. (Cây hoa loa kèn đỏ nở rất đẹp trong nhà vào mùa đông.)
- Les amaryllis rouges sont très populaires pendant les fêtes. (Những cây hoa loa kèn đỏ rất phổ biến trong các dịp lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bulbe d'amaryllis": Củ của cây hoa loa kèn đỏ, thường được bán để trồng.
- J'ai planté un bulbe d'amaryllis en novembre. (Tôi đã trồng một củ hoa loa kèn đỏ vào tháng Mười một.)
"Tige d'une amaryllis": Cành hoa (cuống hoa) của cây hoa loa kèn đỏ.
- La tige de cette amaryllis porte quatre fleurs. (Cành hoa của cây loa kèn đỏ này mang bốn bông hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaryllidacées (danh từ giống cái, số nhiều): Tên họ thực vật của cây hoa loa kèn đỏ.
- Hippeastrum (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật thường được gọi là "amaryllis" trong trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thông thường, không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Tên gọi khoa học Hippeastrum có thể được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Thông tin bổ sung
- Cây amaryllis thường được trồng trong chậu, đặc biệt phổ biến vào mùa đông và dịp Giáng sinh do khả năng ra hoa rực rỡ trong điều kiện trong nhà.
- Cần phân biệt với loài (còn gọi là "naked lady"), một loài khác trong cùng họ có đặc điểm sinh trưởng khác. Trong ngôn ngữ thông thường và trồng trọt, từ "amaryllis" thường chỉ các giống cây lai thuộc chi .
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây hoa loa kèn đỏ