amatol
/'æmətɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Amaton (thuốc nổ): Một loại chất nổ mạnh, là hỗn hợp của TNT (trinitrotoluene) và amoni nitrat. Nó được sử dụng chủ yếu trong quân sự, chẳng hạn như trong đạn pháo, bom và mìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artillery shells were filled with amatol. (Các quả đạn pháo được nhồi đầy amaton.)
- Amatol was widely used during the World Wars. (Amaton đã được sử dụng rộng rãi trong các cuộc Chiến tranh Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amatol charge": lượng thuốc nổ amaton.
- They prepared an amatol charge for the demolition. (Họ đã chuẩn bị một lượng thuốc nổ amaton cho việc phá hủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Explosive (n): chất nổ (từ chung chung).
- TNT (n): một loại thuốc nổ mạnh, là thành phần của amaton.
- Ammonium nitrate (n): amoni nitrat, một thành phần của amaton và cũng là phân bón.
Từ đồng nghĩa
- High explosive: chất nổ mạnh (thuật ngữ chung).
- Military explosive: chất nổ quân sự.
danh từ
- Amaton (thuốc nổ)