amidol

/'æmidɔl/
Học thuật
Thân thiện
amidol

A chemist carefully measures amidol in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Amiđola: Một hợp chất hóa học, cụ thể một chất thuộc nhóm amin, được sử dụng chủ yếu trong ngành nhiếp ảnh như một tác nhân tráng phim (phát triển ảnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Amidol was a popular developing agent in early photography. (Amiđola từng một tác nhân tráng phim phổ biến trong nhiếp ảnh thời kỳ đầu.)
    • The chemical formula of amidol is C6H3(NH2)2OH·2HCl. (Công thức hóa học của amiđola C6H3(NH2)2OH·2HCl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amidol developer": thuốc tráng phim (hay thuốc hiện ảnh) gốc amiđola.
    • This vintage recipe calls for an amidol developer. (Công thức cổ điển này yêu cầu sử dụng thuốc tráng phim gốc amiđola.)
Biến thể từ gần giống
  • Developer (n): thuốc tráng phim, thuốc hiện ảnh (một loại hóa chất trong nhiếp ảnh).
  • Developing agent (n): tác nhân tráng phim, tác nhân hiện ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Diamine: Điamin (một cách gọi chung cho các hợp chất hai nhóm amin, liên quan đến cấu trúc hóa học).
  • Photographic developer: thuốc tráng/hiện ảnh (chỉ chung, không phải tên riêng của chất này).
amidol

A chemist carefully measures amidol in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Amiđola

Từ gần giống