amazon

/'æməzən/
Học thuật
Thân thiện
amazon

A colorful Amazon parrot perches on a branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông Amazon: Một con sông lớnNam Mỹ, một trong những con sông dài nhất lưu vực rộng nhất thế giới.
    • Nữ chiến binh Amazon: Trong thần thoại Hy Lạp, đây một thành viên của một bộ tộc gồm những nữ chiến binh huyền thoại hùng mạnh.
    • Người phụ nữ cao lớn, mạnh mẽ có vẻ ngoài uy quyền: (Nghĩa ẩn dụ) Một người phụ nữ dáng vóc to lớn, tính cách mạnh mẽ đầy quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Amazon river flows through several countries including Brazil and Peru. (Sông Amazon chảy qua nhiều quốc gia bao gồm Brazil Peru.)
    • In the legend, Hercules had to obtain the girdle of the Amazon queen. (Trong truyền thuyết, Hercules phải lấy được chiếc đai thắt lưng của nữ hoàng Amazon.)
    • She was a tall, commanding woman, a real amazon in the boardroom. ( ấy một người phụ nữ cao lớn, uy quyền, một "amazon" thực thụ trong phòng họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amazonian" (tính từ): Thuộc về sông Amazon, khu vực rừng nhiệt đới Amazon, hoặc đặc điểm của nữ chiến binh Amazon ( dụ: cao lớn, mạnh mẽ).
    • The Amazonian rainforest is vital to the planet's ecosystem. (Rừng nhiệt đới Amazon rất quan trọng đối với hệ sinh thái của hành tinh.)
    • She possessed an almost Amazonian strength. ( ấy sở hữu một sức mạnh gần như của một nữ chiến binh Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Amazonia: Tên gọi chỉ khu vực địa rộng lớn xung quanh lưu vực sông Amazon.
  • Amazonian: Như đã nêutrên, chủ yếu tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Warrior woman: Nữ chiến binh (cho nghĩa thần thoại).
  • Virago: Người đàn bà đanh đá, hay gây gổ (cho nghĩa ẩn dụ, mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Powerhouse: Người sức mạnh năng lượng phi thường (cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "amazon" như một thành phần. Tuy nhiên, hình ảnh "amazon" thường được dùng trong văn học báo chí để von về sự mạnh mẽ, độc lập của phụ nữ.
amazon

A colorful Amazon parrot perches on a branch in the rainforest.

danh từ
  1. sông A-ma-zôn (Nam-Mỹ)
  2. nữ tướng (trong truyện cổ Hy lạp)
  3. anazon người đàn bà tướng đàn ông

Từ đồng nghĩa